Hoang Phuc Construction Industry & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Xây Dựng & Xuất Nhập Khẩu Hoàng Phúc
6
进口笔数
0
出口笔数
$90.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105283387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPH3SYC |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | Số 72 B3, khu đô thị Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP XÂY DỰNG & XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HOANG PHUC CONSTRUCTION INDUSTRY & IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, Ngách 61/79 Phố Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 940521 | LED照明灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $75.7K |
| 中国 | 1 | $14.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jasa Corp. Corporation | 韩国 | 2 | $36.8K | 其他离心泵、泵零件 |
| Hanju Global Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.8K | 不锈钢家用制品 |
| Zhejiang Ihomey Houseware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 气体过滤机械、125W以下风扇 |
| Backsan L&T Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.0K | LED照明灯具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 不锈钢家用制品 | Hanju Global Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2025-11-18 | 不锈钢家用制品 | HANJU GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-11-18 | 不锈钢家用制品 | Hanju Global Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2025-11-18 | 不锈钢家用制品 | HANJU GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-11-18 | 不锈钢家用制品 | HANJU GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-11-18 | 不锈钢家用制品 | HANJU GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-07-23 | 气体过滤机械 | ZHEJIANG IHOMEY HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-07-23 | 气体过滤机械 | ZHEJIANG IHOMEY HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-07-23 | 气体过滤机械 | ZHEJIANG IHOMEY HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-11-16 | 其他家用电动热器 | JASA CORP ORATION | 韩国 | $12.0K |