Barun Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 苯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BARUN VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$401.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702378454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JA6M3P |
| 成立日期 | 2015-07-09 |
| 联系地址 | Số 195/12B Lê Hồng Phong, Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BARUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BARUN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 141/59/1 Nguyễn Tri Phương, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84904887100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $401.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polychem Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $207.6K | PVC单丝棒材、ABS共聚物 |
| SD Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $174.7K | PVC泡沫板、苯乙烯塑料 |
| Yeskorea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $19.6K | 其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PVC单丝棒材 | POLYCHEM CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | POLYCHEM CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | POLYCHEM CO LTD | 韩国 | $91 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | POLYCHEM CO LTD | 韩国 | $91 |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | POLYCHEM CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2026-04-27 | 苯乙烯塑料 | POLYCHEM CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | POLYCHEM CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | POLYCHEM CO LTD | 韩国 | $170 |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | POLYCHEM CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | POLYCHEM CO LTD | 韩国 | $558 |