Quan Bao Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 不可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Quân Bảo
38
进口笔数
1
出口笔数
$874.5K
进口金额
$18.7K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2023-06-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313396215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQ2K9MT |
| 成立日期 | 2015-08-13 |
| 联系地址 | 245/2/29 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT QUÂN BẢO |
| 企业英文名称 | QUAN BAO TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 245/2/29 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84832445447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $874.2K |
| 韩国 | 1 | $278 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang 100Tong Casting Co., Ltd. | 中国 | 34 | $855.9K | 不可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Victaulic-Tuwei Piping Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 机床零件、非数控金属管机 |
| Younwoo GST Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $278 | 不可锻铸铁件 |
| Shandong Meiyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 电力控制板、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Anh Gia Lai Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $18.7K | 塑料管件、同轴电缆 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 不可锻铸铁件 | WEIFANG 100TONG CASTING CO LTD | 中国 | $237 |
| 2026-04-11 | 不可锻铸铁件 | WEIFANG 100TONG CASTING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-11 | 不可锻铸铁件 | WEIFANG 100TONG CASTING CO LTD | 中国 | $975 |
| 2026-04-11 | 不可锻铸铁件 | WEIFANG 100TONG CASTING CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-11 | 不可锻铸铁件 | WEIFANG 100TONG CASTING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-11 | 不可锻铸铁件 | WEIFANG 100TONG CASTING CO LTD | 中国 | $89 |
| 2026-04-11 | 不可锻铸铁件 | WEIFANG 100TONG CASTING CO LTD | 中国 | $309 |
| 2026-04-11 | 不可锻铸铁件 | WEIFANG 100TONG CASTING CO LTD | 中国 | $308 |
| 2026-04-11 | 不可锻铸铁件 | WEIFANG 100TONG CASTING CO LTD | 中国 | $237 |
| 2026-04-11 | 不可锻铸铁件 | WEIFANG 100TONG CASTING CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 非泡沫橡胶密封件 | HOANG ANH GIA LAI MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $449 |
| 2023-06-22 | 不可锻铸铁件 | HOANG ANH GIA LAI MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $396 |
| 2023-06-22 | 非泡沫橡胶密封件 | HOANG ANH GIA LAI MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $167 |
| 2023-06-22 | 不可锻铸铁件 | HOANG ANH GIA LAI MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $884 |
| 2023-06-22 | 不可锻铸铁件 | HOANG ANH GIA LAI MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $2.0K |
| 2023-06-22 | 不可锻铸铁件 | HOANG ANH GIA LAI MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $417 |
| 2023-06-22 | 不可锻铸铁件 | HOANG ANH GIA LAI MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $232 |
| 2023-06-22 | 不可锻铸铁件 | HOANG ANH GIA LAI MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $696 |
| 2023-06-22 | 不可锻铸铁件 | HOANG ANH GIA LAI MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $406 |
| 2023-06-22 | 不可锻铸铁件 | HOANG ANH GIA LAI MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $3.3K |