New World Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 硫酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NEW WORLD
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317453834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23Y2J6E |
| 成立日期 | 2022-08-30 |
| 联系地址 | L10-06, Tầng 10, Toà nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NEW WORLD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L10-06, Tầng 10, Toà nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84705007629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $726.8K |
| 韩国 | 13 | $534.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonjae Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $414.9K | 硫酸钠 |
| Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $234.8K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| H & Y INDUSTRY LTD | 中国香港 | 3 | $115.6K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $71.4K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Hubei Zhenhua Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.8K | 硫酸钠、其他维生素 |
| Jiangxi Green Top Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.7K | 其他肥料、动植物肥料 |
| HOYI INDUSTRY Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.9K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.0K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Nanjing Sijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.8K | 硫酸钠 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 硫酸钠 | Wonjae Korea Co., Ltd. | 韩国 | $42.5K |
| 2026-04-16 | 硫酸钠 | Wonjae Korea Co., Ltd. | 韩国 | $42.5K |
| 2026-04-16 | 硫酸钠 | Wonjae Korea Co., Ltd. | 韩国 | $42.5K |
| 2026-04-16 | 硫酸钠 | Wonjae Korea Co., Ltd. | 韩国 | $42.5K |
| 2026-04-09 | 硫酸铵肥料 | HOYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-09 | 硫酸铵肥料 | HOYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 硫酸钠 | H & Y INDUSTRY LTD | 韩国 | $36.0K |
| 2026-04-06 | 硫酸钠 | H & Y INDUSTRY LTD | 韩国 | $36.0K |
| 2026-02-24 | 硫酸钠 | Wonjae Korea Co., Ltd. | 韩国 | $59.5K |
| 2026-01-29 | 硫酸钠 | Wonjae Korea Co., Ltd. | 韩国 | $38.2K |