Vien Duong International Production & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT QUốC Tế VIễN DươNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$144.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315652344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFUHJU4 |
| 成立日期 | 2019-05-02 |
| 联系地址 | 41/2B Ấp 5, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT QUỐC TẾ VIỄN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIEN DUONG INTERNATIONAL PRODUCTION AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1158 Đường Mỹ Phước - Tân Vạn, KP Định Hòa 3, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84921817186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $144.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $57.5K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| HONGKONG BANG XIN TRADING CO., LTD | 中国香港 | 3 | $31.7K | 氧化铝、氧化铝 |
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $20.2K | 氧化铝、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Shandong Meston Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 矿物棉、其他钢铁结构体 |
| Shanghai PAD Automatic Doors Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 铝制结构体、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 焊接方钢管 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-08-30 | 塑料地板 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-08-30 | 焊接方钢管 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-08-30 | 焊接方钢管 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-30 | 焊接方钢管 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-08-30 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2024-08-30 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $131 |
| 2024-08-30 | 其他寝具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-08-30 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $401 |
| 2024-08-30 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $225 |