Contro Mation VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CONTRO - MATION VN
170
进口笔数
0
出口笔数
$11.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
112
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314446331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW833T0X |
| 成立日期 | 2017-06-06 |
| 联系地址 | Số 37 Đường 47, Khu phố 5, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CONTRO - MATION VN |
| 企业英文名称 | CONTRO - MATION VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 Đường 47, Khu phố 5, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02866599874 |
| 邮箱 | info@contro-mation.vn |
| 传真 | 02862639939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $10.95M |
| 西班牙 | 3 | $222.9K |
| 英国 | 27 | $161.0K |
| 意大利 | 11 | $87.9K |
| 德国 | 16 | $82.0K |
| 中国 | 28 | $66.6K |
| 韩国 | 3 | $32.4K |
| 新加坡 | 9 | $22.7K |
| 荷兰 | 1 | $18.4K |
| 欧盟 | 6 | $10.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 112)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leading Metal Mechanical Solutions S.L. | 西班牙 | 3 | $222.9K | 机械零件、液体流量计 |
| Temujin Associated LLC | 美国 | 8 | $95.4K | 电气信号装置、光学辐射仪器 |
| bcd6117efb1c59f63a632822e21d08a6 | 3 | $63.0K | ||
| 4a620d8c2ab7e14b0e4d84f25d567c47 | 5 | $53.3K | ||
| Int Technics Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $42.5K | 其他电气开关、静止变流器 |
| TTL LLC | 美国 | 3 | $26.0K | 其他电气开关、喷雾机零件 |
| Norrscope Ltd | 英国 | 3 | $24.7K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| AR Valve Resources Ltd. | 英国 | 5 | $14.8K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| MGA Controls Ltd. | 英国 | 5 | $10.4K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| DAG Process Instruments Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $340 | 压力测量仪、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 自动数据处理输入输出单元 | ADVANCED SENSORS LIMITED | 英国 | $6.2K |
| 2026-04-08 | 自动数据处理输入输出单元 | ADVANCED SENSORS LIMITED | 英国 | $6.2K |
| 2026-03-25 | 光学辐射仪器 | ADVANCED SENSORS LIMITED | 英国 | $4.6K |
| 2026-03-25 | 其他电气设备 | ADVANCED SENSORS LIMITED | 英国 | $8.5K |
| 2026-03-25 | 光学辐射仪器 | ADVANCED SENSORS LIMITED | 英国 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 切片机零件 | ADVANCED SENSORS LIMITED | 英国 | $3.6K |
| 2026-03-25 | 切片机零件 | ADVANCED SENSORS LIMITED | 英国 | $4 |
| 2026-03-25 | 切片机零件 | ADVANCED SENSORS LIMITED | 英国 | $11.2K |
| 2026-03-16 | 其他半导体介质 | GAO RFID INC. | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-03 | 钢制编织带 | SHANDONG RONGXIN METAL MFG CO., LTD | 中国 | $234 |