Nhat Duy Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Nhật Duy
144
进口笔数
16
出口笔数
$1.29M
进口金额
$46.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-23
最近出口
44
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310880481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4X9UN3T |
| 成立日期 | 2011-05-26 |
| 联系地址 | 68/4 Đường Số 3, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHẬT DUY |
| 企业英文名称 | NHAT DUY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/4 Đường Số 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02873007797 |
| 邮箱 | tai.vo@nhatduysgn.com |
| 传真 | 02873047744 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 960899 | 笔类零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 52 | $465.5K |
| 英国 | 24 | $200.9K |
| 瑞典 | 3 | $171.0K |
| 美国 | 21 | $136.6K |
| 比利时 | 12 | $101.8K |
| 中国台湾 | 8 | $80.6K |
| 印度 | 8 | $24.9K |
| 马来西亚 | 3 | $23.6K |
| 中国 | 6 | $23.3K |
| 意大利 | 3 | $14.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $30.8K |
| 新加坡 | 10 | $7.8K |
| 英国 | 1 | $7.1K |
| 越南 | 1 | $282 |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ith (Asia Pacific) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 33 | $433.4K | 非泡沫橡胶密封件、带马达手动工具 |
| Kemet Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $263.8K | 其他擦亮剂、钻石粉 |
| Process Equipment Engineering & Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $194.4K | 工业炉具零件、其他制冷设备 |
| 5b1937a88a67e433ded515c650ce195d | 25 | $157.3K | ||
| Y.K. Toh Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $69.8K | 零售清洁粉剂、纺织润滑剂 |
| GBC Industrial Tools S.p.A. | 意大利 | 3 | $15.6K | 机床零件8456-8465、气动工具零件 |
| Radio Detection Ltd. | 英国 | 2 | $14.1K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Tritorc Equipments Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $9.6K | 可互换扳手套筒、手工工具零件 |
| W.W. Grainger, Inc. | 美国 | 6 | $8.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kluber Lubrication München GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $2.6K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ith (Asia Pacific) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $30.8K | 其他电动手工具、带马达手动工具 |
| XP Power Singapore Mfg. Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $8.1K | 其他泡沫塑料、其他纸制品 |
| Radio Detection Ltd. | 英国 | 1 | $7.1K | 测量仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电动手工具 | Ith (Asia Pacific) Sdn. Bhd. | 德国 | $552 |
| 2026-04-28 | 其他电动手工具 | Ith (Asia Pacific) Sdn. Bhd. | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他电动手工具 | Ith (Asia Pacific) Sdn. Bhd. | 德国 | $552 |
| 2026-04-28 | 其他电动手工具 | Ith (Asia Pacific) Sdn. Bhd. | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | KLUBER LUBRICATION SOUTH EAST ASIA | 印度 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | KLUBER LUBRICATION SOUTH EAST ASIA | 印度 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | Y K TOH MARKETING (S) PTE LTD | 美国 | $163 |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | Y K TOH MARKETING (S) PTE LTD | 美国 | $533 |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | Y K TOH MARKETING (S) PTE LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | Y K TOH MARKETING (S) PTE LTD | 美国 | $1.1K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他电动手工具 | Ith (Asia Pacific) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $7.5K |
| 2026-01-23 | 其他电动手工具 | Ith (Asia Pacific) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $9.9K |
| 2025-12-05 | 聚合物基油漆 | XP POWER SINGAPORE MFG PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-07-25 | 聚合物基油漆 | XP POWER SINGAPORE MFG PTE LTD | 新加坡 | $354 |
| 2025-05-20 | 手工工具零件 | Ith (Asia Pacific) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $555 |
| 2025-04-21 | 聚合物基油漆 | XP POWER SINGAPORE MFG PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-04-15 | 聚合物基油漆 | XP POWER SINGAPORE MFG PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-03-14 | 手工工具零件 | Ith (Asia Pacific) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $8.6K |
| 2025-03-04 | 笔类零件 | XP POWER SINGAPORE MFG PTE LTD | 越南 | $282 |
| 2025-03-04 | 聚合物基油漆 | XP POWER SINGAPORE MFG PTE LTD | 新加坡 | $708 |