Nhat Duy Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 其他润滑剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Nhật Duy

151
进口笔数
19
出口笔数
$1.33M
进口金额
$47.9K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
47
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.1K · 4 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-12进口 $55.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.2K · 6 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-06进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.9K · 4 笔出口 $708 · 1 笔2024-08进口 $19.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $708 · 1 笔2024-10进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $200.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.3K · 4 笔出口 $354 · 1 笔2025-02进口 $6.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.3K · 3 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-04进口 $45.1K · 6 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-05进口 $2.9K · 5 笔出口 $555 · 2 笔2025-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.2K · 2 笔出口 $354 · 1 笔2025-08进口 $6.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.4K · 7 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $900 · 1 笔出口 $17.4K · 2 笔2026-02进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.7K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.1K · 4 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-12进口 $55.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.2K · 6 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-06进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.9K · 4 笔出口 $708 · 1 笔2024-08进口 $19.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $708 · 1 笔2024-10进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $200.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.3K · 4 笔出口 $354 · 1 笔2025-02进口 $6.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.3K · 3 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-04进口 $45.1K · 6 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-05进口 $2.9K · 5 笔出口 $555 · 2 笔2025-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.2K · 2 笔出口 $354 · 1 笔2025-08进口 $6.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.4K · 7 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $900 · 1 笔出口 $17.4K · 2 笔2026-02进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.7K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310880481
企查查编码QVN4X9UN3T
成立日期2011-05-26
联系地址68/4 Đường Số 3, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHẬT DUY
企业英文名称NHAT DUY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址68/4 Đường Số 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02873007797
邮箱tai.vo@nhatduysgn.com
传真02873047744
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
340590其他擦亮剂
340311纺织品润滑剂
401693非泡沫橡胶密封件
846789带马达手动工具
340290工业清洁制剂
271019非轻质石油
846799手工工具零件
281820氧化铝
820420可互换扳手套筒

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
846799手工工具零件
846729其他电动手工具
841319计量液体泵
846789带马达手动工具
903180其他测量仪器
960899笔类零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国55$472.1K
英国25$211.8K
瑞典3$171.0K
美国21$136.6K
比利时12$101.8K
中国台湾8$80.6K
印度10$36.6K
马来西亚5$27.6K
中国7$23.6K
意大利3$14.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚7$31.9K
新加坡10$7.8K
英国1$7.1K
越南2$988

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ITH (Asia Pacific) Sdn. Bhd.德国26$424.7K非泡沫橡胶密封件、带马达手动工具
Kemet Far East Pte. Ltd.新加坡23$274.7K其他擦亮剂、氧化铝
Process Equipment Engineering & Services Sdn. Bhd.马来西亚3$194.4K工业炉具零件、其他制冷设备
Kluber Lubrication South East Asia Pte. Ltd.新加坡27$169.2K其他润滑剂、非轻质石油
Y.K. Toh Marketing (S) Pte. Ltd.新加坡5$69.8K其他塑料制品、零售清洁粉剂
GBC Industrial Tools S.p.A.意大利3$15.6K机床零件8456-8465、气动工具零件
ITH (ASIA PACIFIC) SDN BHD马来西亚9$9.9K带马达手动工具、钢制编织带
TRITORC EQUIPMENTS PRIVATE LIMITED印度4$9.6K可互换扳手套筒、手工工具零件
W W GRAINGER INC美国6$8.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kluber Lubrication München GmbH & Co. KG德国4$2.6K其他润滑剂、非纺织润滑剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ITH (ASIA PACIFIC) SDN BHD马来西亚7$31.9K带马达手动工具、非泡沫橡胶密封件
XP Power Singapore Mfg. Pte. Ltd.新加坡10$8.1K1kg以下胶粘剂、聚合物基油漆
RADIODETECTION LIMITED英国1$7.1K其他测量仪器、测量仪器
XP Power Singapore Manufacturing Pte. Ltd.新加坡1$706静止变流器、1kVA以下变压器

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非轻质石油Kluber Lubrication South East Asia Pte. Ltd.印度$7.8K
2026-06-12其他润滑剂KLUEBER LUBRICATION SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$561
2026-06-12其他润滑剂KLUEBER LUBRICATION SOUTH EAST ASIA PTE LTD西班牙$1.5K
2026-06-12其他润滑剂KLUEBER LUBRICATION SOUTH EAST ASIA PTE LTD西班牙$484
2026-06-12其他润滑剂KLUEBER LUBRICATION SOUTH EAST ASIA PTE LTD奥地利$2.1K
2026-06-04手工工具零件ITH GmbH & Co. KG德国$363
2026-06-04其他钢铁非螺纹件ITH GmbH & Co. KG德国$23
2026-06-02非轻质石油Kluber Lubrication South East Asia Pte. Ltd.印度$3.9K
2026-05-22机床零件附件DWT HANDELSGESELLSCHAFT FUR DRUCKLUFT-WERKZEUG-TECHNIK MBH德国$134
2026-05-22不可调扳手DWT HANDELSGESELLSCHAFT FUR DRUCKLUFT-WERKZEUG-TECHNIK MBH德国$16

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29计量液体泵ITH (ASIA PACIFIC) SDN BHD马来西亚$1.1K
2026-06-11聚合物基油漆XP Power Singapore Manufacturing Pte. Ltd.越南$706
2026-01-23其他电动手工具ITH (ASIA PACIFIC) SDN BHD马来西亚$7.5K
2026-01-23其他电动手工具ITH (ASIA PACIFIC) SDN BHD马来西亚$9.9K
2025-12-05聚合物基油漆XP Power Singapore Mfg. Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2025-07-25聚合物基油漆XP POWER SINGAPORE MFG PTE LTD新加坡$354
2025-05-23手工工具零件ITH (ASIA PACIFIC) SDN. BHD马来西亚$0
2025-05-20手工工具零件ITH (ASIA PACIFIC) SDN. BHD马来西亚$555
2025-04-21聚合物基油漆XP Power Singapore Mfg. Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2025-04-15聚合物基油漆XP POWER SINGAPORE MFG PTE LTD新加坡$1.4K

相关企业 · 同类产品

Nhat Duy Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →