Thanh Cong E&C Corporation
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非热带木门
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thành Công E & C
6
进口笔数
0
出口笔数
$457.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700660742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5YB4GQ |
| 成立日期 | 2012-10-10 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH CÔNG E & C |
| 企业英文名称 | THANH CONG E & C CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441829 | 非热带木门 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $240.7K |
| 中国 | 4 | $216.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Statuario Marmi S.R.L.S. | 意大利 | 1 | $218.3K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| Guangxi Nanning Gao Hai Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $216.9K | 软垫木座椅、金属模具(非注塑) |
| Morelli Marmi S.r.l.s. | 意大利 | 1 | $22.4K | 切割大理石 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 软垫木座椅 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-18 | 非办公金属家具 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $553 |
| 2025-06-18 | 非木制可变形座椅 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $251 |
| 2025-06-18 | 软垫木座椅 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-18 | 非办公金属家具 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-06-18 | 其他寝具 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $454 |
| 2025-06-18 | 其他木家具 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $712 |
| 2025-06-18 | 木制座椅 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $166 |
| 2025-06-18 | 卧室木家具 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-06-18 | 软垫木座椅 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $981 |