Vinh Phuc Glass Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 聚乙烯醇缩丁醛片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KíNH VĩNH PHúC
22
进口笔数
0
出口笔数
$829.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500677467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKUQAS7 |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | CN 04 – 04 Cụm Công nghiệp Đồng Sóc, Thị Trấn Tứ Trưng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KÍNH VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | VINH PHUC GLASS TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CN 04 – 04 Cụm Công nghiệp Đồng Sóc, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0979344669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 842420 | 喷枪 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $471.5K |
| 马来西亚 | 5 | $357.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | 5 | $357.9K | 钢化安全玻璃、无丝玻璃片 |
| Taizhou Wonderful New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $199.0K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、其他塑料片材 |
| Taizhou Jinlangfu New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $147.9K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Foshan Techwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.2K | 铝合金型材、塑料棒材及型材 |
| Tiantai Zhuoyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.2K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、丙烯酸塑料板 |
| Shenzhen HST Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 胶粘填料、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TIANTAI ZHUOYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TIANTAI ZHUOYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TIANTAI ZHUOYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TIANTAI ZHUOYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TIANTAI ZHUOYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TIANTAI ZHUOYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TIANTAI ZHUOYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TIANTAI ZHUOYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $794 |
| 2026-04-16 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TIANTAI ZHUOYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TIANTAI ZHUOYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $794 |