Binh Minh Design Mfg Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 PVC涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI THIếT Kế BìNH MINH

108
进口笔数
74
出口笔数
$271.0K
进口金额
$955.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
65
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $208.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $571 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $205 · 1 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $608 · 1 笔2024-11进口 $2.7K · 4 笔出口 $58.3K · 3 笔2024-12进口 $13.0K · 2 笔出口 $32.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 4 笔2025-02进口 $5.5K · 4 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-03进口 $9.9K · 6 笔出口 $48.9K · 5 笔2025-04进口 $4.5K · 6 笔出口 $54.6K · 6 笔2025-05进口 $36.5K · 4 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $64.0K · 7 笔2025-07进口 $1.9K · 2 笔出口 $78.8K · 7 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.7K · 10 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-11进口 $10.1K · 7 笔出口 $61.6K · 2 笔2025-12进口 $21.2K · 9 笔出口 $208.8K · 9 笔2026-01进口 $7.1K · 7 笔出口 $73.1K · 4 笔2026-02进口 $5.6K · 3 笔出口 $20.0K · 4 笔2026-03进口 $55.6K · 23 笔出口 $56.2K · 5 笔2026-04进口 $74.5K · 11 笔出口 $38.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $571 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $205 · 1 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $608 · 1 笔2024-11进口 $2.7K · 4 笔出口 $58.3K · 3 笔2024-12进口 $13.0K · 2 笔出口 $32.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 4 笔2025-02进口 $5.5K · 4 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-03进口 $9.9K · 6 笔出口 $48.9K · 5 笔2025-04进口 $4.5K · 6 笔出口 $54.6K · 6 笔2025-05进口 $36.5K · 4 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $64.0K · 7 笔2025-07进口 $1.9K · 2 笔出口 $78.8K · 7 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.7K · 10 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-11进口 $10.1K · 7 笔出口 $61.6K · 2 笔2025-12进口 $21.2K · 9 笔出口 $208.8K · 9 笔2026-01进口 $7.1K · 7 笔出口 $73.1K · 4 笔2026-02进口 $5.6K · 3 笔出口 $20.0K · 4 笔2026-03进口 $55.6K · 23 笔出口 $56.2K · 5 笔2026-04进口 $74.5K · 11 笔出口 $38.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0306263630
企查查编码QVND8127QJ
成立日期2008-12-02
联系地址79C Dương Công Khi, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT KẾ BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH DESIGN MANUFACTURING TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址79C Dương Công Khi, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842862935719
邮箱bmd@bmdfurniture.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590310PVC涂层织物
580136雪尼尔织物
540761聚酯长丝织物
551219聚酯短纤织物
580137化纤长毛绒织物
590320聚氨酯纺织物
600192人造纤维绒布
940320非办公金属家具
521149混纺机织布
551529腈纶机织物

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940360其他木家具
940320非办公金属家具
940350卧室木家具
940171金属框架软垫椅
940169木制座椅
940179金属框架座椅
940490其他寝具
700992带框玻璃镜
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$147.1K
土耳其18$33.1K
意大利7$21.6K
印度8$16.6K
美国13$12.0K
韩国3$6.1K
德国6$6.0K
西班牙1$5.4K
中国台湾7$4.1K
比利时3$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国66$901.5K
阿联酋3$25.9K
斐济2$15.1K
日本2$10.3K
越南5$1.5K
沙特阿拉伯1$290

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
InhabitR Inc.美国12$81.5KPVC涂层织物、聚氨酯纺织物
InhabitR Inc.中国5$21.6KPVC涂层织物、聚氨酯纺织物
InhabitR Inc.土耳其5$15.9K染色化纤棉布、棉绳绒织物
Momentum Textiles中国6$10.2KPVC涂层织物、厚重羊毛织物
InhabitR Inc.美国9$9.5KPVC涂层织物、雪尼尔织物
Global Textile Alliance (Hangzhou) Co., Ltd.中国10$8.7K雪尼尔织物、人造纤维绒布
Anji Dongcheng Kart Manufacturer Co., Ltd.中国5$4.9K汽车座椅零件、非办公金属家具
Anji Dongtai Furniture Trading Co., Ltd.中国3$2.8K非木制家具件、聚氨酯纺织物
InhabitR Inc.印度3$2.0K染色聚酯布、聚酯机织物
Ankur Agrawal中国5$1.5K瓷制卫生洁具、雪尼尔织物

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
InhabitR Inc.美国42$505.8K卧室木家具、其他木家具
Flipspaces Design Labs Inc.美国5$164.0K木制厨房家具、其他木家具
InhabitR Inc.美国13$148.4K其他木家具、软垫木座椅
Flipspaces Design Labs, Inc.美国2$38.4K其他木家具、软垫木座椅
Inhabitr General Trading Llc美国2$25.0K化纤床品、木制座椅
Inhabitr General Trading Llc阿联酋2$20.7K软垫木座椅、非办公金属家具
Flipspaces美国1$19.8K软垫木座椅
Comfort Home Distribution Pte. Ltd.新加坡2$15.1K软垫木座椅、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Smile Corp.日本2$10.3K聚乙烯袋、软垫木座椅
InhabitR越南3$700带框玻璃镜、聚酯短纤织物

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染色聚酯布INHABITR INC中国$431
2026-04-28染色聚酯布INHABITR INC中国$17.1K
2026-04-28染色聚酯布INHABITR INC中国$17.1K
2026-04-28染色聚酯布INHABITR INC中国$431
2026-04-27染色棉针织布INHABITR INC中国$3.5K
2026-04-27染色棉针织布INHABITR INC中国$3.5K
2026-04-24色织人造纤维布INHABITR INC土耳其$720
2026-04-24PVC涂层织物INHABITR INC中国$504
2026-04-24PVC涂层织物INHABITR INC中国$504
2026-04-24PVC涂层织物INHABITR INC中国$186

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木制座椅INHABITR INC美国$4.5K
2026-04-28其他木家具INHABITR INC美国$1.6K
2026-04-28木制座椅INHABITR INC美国$450
2026-04-28其他木家具INHABITR INC美国$1.4K
2026-04-28其他木家具INHABITR INC美国$267
2026-04-28其他木家具INHABITR INC美国$3.1K
2026-04-28卧室木家具INHABITR INC美国$2.9K
2026-04-28其他木家具INHABITR INC美国$401
2026-04-28其他木家具INHABITR INC美国$720
2026-04-28其他木家具INHABITR INC美国$274

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Design Mfg Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →