Binh Minh Design Mfg Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI THIếT Kế BìNH MINH
108
进口笔数
74
出口笔数
$271.0K
进口金额
$955.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
65
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306263630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8127QJ |
| 成立日期 | 2008-12-02 |
| 联系地址 | 79C Dương Công Khi, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT KẾ BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH DESIGN MANUFACTURING TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 79C Dương Công Khi, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842862935719 |
| 邮箱 | bmd@bmdfurniture.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580137 | 化纤长毛绒织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 521149 | 混纺机织布 |
| 551529 | 腈纶机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $147.1K |
| 土耳其 | 18 | $33.1K |
| 意大利 | 7 | $21.6K |
| 印度 | 8 | $16.6K |
| 美国 | 13 | $12.0K |
| 韩国 | 3 | $6.1K |
| 德国 | 6 | $6.0K |
| 西班牙 | 1 | $5.4K |
| 中国台湾 | 7 | $4.1K |
| 比利时 | 3 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 66 | $901.5K |
| 阿联酋 | 3 | $25.9K |
| 斐济 | 2 | $15.1K |
| 日本 | 2 | $10.3K |
| 越南 | 5 | $1.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $290 |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| InhabitR Inc. | 美国 | 12 | $81.5K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| InhabitR Inc. | 中国 | 5 | $21.6K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| InhabitR Inc. | 土耳其 | 5 | $15.9K | 染色化纤棉布、棉绳绒织物 |
| Momentum Textiles | 中国 | 6 | $10.2K | PVC涂层织物、厚重羊毛织物 |
| InhabitR Inc. | 美国 | 9 | $9.5K | PVC涂层织物、雪尼尔织物 |
| Global Textile Alliance (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $8.7K | 雪尼尔织物、人造纤维绒布 |
| Anji Dongcheng Kart Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.9K | 汽车座椅零件、非办公金属家具 |
| Anji Dongtai Furniture Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.8K | 非木制家具件、聚氨酯纺织物 |
| InhabitR Inc. | 印度 | 3 | $2.0K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| Ankur Agrawal | 中国 | 5 | $1.5K | 瓷制卫生洁具、雪尼尔织物 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| InhabitR Inc. | 美国 | 42 | $505.8K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Flipspaces Design Labs Inc. | 美国 | 5 | $164.0K | 木制厨房家具、其他木家具 |
| InhabitR Inc. | 美国 | 13 | $148.4K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Flipspaces Design Labs, Inc. | 美国 | 2 | $38.4K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Inhabitr General Trading Llc | 美国 | 2 | $25.0K | 化纤床品、木制座椅 |
| Inhabitr General Trading Llc | 阿联酋 | 2 | $20.7K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
| Flipspaces | 美国 | 1 | $19.8K | 软垫木座椅 |
| Comfort Home Distribution Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.1K | 软垫木座椅、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Smile Corp. | 日本 | 2 | $10.3K | 聚乙烯袋、软垫木座椅 |
| InhabitR | 越南 | 3 | $700 | 带框玻璃镜、聚酯短纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | INHABITR INC | 中国 | $431 |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | INHABITR INC | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | INHABITR INC | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | INHABITR INC | 中国 | $431 |
| 2026-04-27 | 染色棉针织布 | INHABITR INC | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 染色棉针织布 | INHABITR INC | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 色织人造纤维布 | INHABITR INC | 土耳其 | $720 |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | INHABITR INC | 中国 | $504 |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | INHABITR INC | 中国 | $504 |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | INHABITR INC | 中国 | $186 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制座椅 | INHABITR INC | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | INHABITR INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | INHABITR INC | 美国 | $450 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | INHABITR INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | INHABITR INC | 美国 | $267 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | INHABITR INC | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | INHABITR INC | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | INHABITR INC | 美国 | $401 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | INHABITR INC | 美国 | $720 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | INHABITR INC | 美国 | $274 |