GIA HUY GENERAL SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ TổNG HợP GIA HUY
1
进口笔数
2
出口笔数
$9.2K
进口金额
$4.9K
出口金额
2023-06-15
最近进口
2024-06-18
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301105747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2VFKS9 |
| 成立日期 | 2019-10-11 |
| 联系地址 | Thôn Đông Thái, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP GIA HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Thái, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84963983645 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUNG HEBE UND TRANSPORTTECHNIK GMBH | 德国 | 1 | $9.2K | 其他车辆、液压车辆千斤顶 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | 1 | $3.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 其他车辆 | JUNG HEBE UND TRANSPORTTECHNIK GMBH | 德国 | $6.0K |
| 2023-06-15 | 其他车辆 | JUNG HEBE UND TRANSPORTTECHNIK GMBH | 德国 | $3.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $135 |
| 2024-06-18 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $200 |
| 2024-06-18 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $128 |
| 2024-06-18 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $507 |
| 2024-06-18 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $398 |
| 2024-06-18 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $902 |
| 2024-06-18 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $109 |
| 2024-06-18 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $711 |
| 2024-06-18 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $288 |
| 2024-06-18 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $265 |