Phuong Dong Mechanical & Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他气动发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP Cơ KHí Và THươNG MạI PHươNG ĐôNG
14
进口笔数
1
出口笔数
$212.2K
进口金额
$168.0K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2023-01-02
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702083366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW67J11B |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | Tổ 5, Khu1, Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG MECHANICAL AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Khu1, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84912417685 |
| 邮箱 | congtycpphuongdong2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $123.5K |
| 捷克 | 4 | $88.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $168.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jinrong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.5K | 柑橘、非泡沫橡胶密封件 |
| AP Global M Trade Ltd. | 捷克 | 2 | $44.9K | 铁道车辆零件、铁路零件(非气刹) |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $43.8K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.5K | 其他寝具、针织床品 |
| Shandong Bellad Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 纺织增强橡胶带、滚子链 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Guangxi He Run Fa Import and Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $3.0K | 液压气压阀门、滚珠轴承 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santiphap Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $168.0K | 其他钢铁结构体、皮带输送机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 钢铁铸件 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-06 | 钢铁铸件 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $291 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-06 | 钢铁铸件 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-06 | 贱金属盖 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-06 | 钢铁铸件 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $103 |
| 2026-04-06 | 焊接钢链 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-06 | 钢铁铸件 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $103 |
| 2026-04-06 | 钢铁铸件 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-06 | 非螺纹钢销 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $70 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-02 | 矿物处理机器 | SANTIPHAP MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | $27.9K |
| 2023-01-02 | 皮带输送机 | SANTIPHAP MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | $68.0K |
| 2023-01-02 | 其他钢铁结构体 | SANTIPHAP MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | $6.2K |
| 2023-01-02 | 皮带输送机 | SANTIPHAP MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | $17.4K |
| 2023-01-02 | 非木预制建筑 | SANTIPHAP MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2023-01-02 | 电气装置零件 | SANTIPHAP MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | $22.0K |
| 2023-01-02 | 其他钢铁结构体 | SANTIPHAP MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | $8.3K |
| 2023-01-02 | 矿物粉碎机 | SANTIPHAP MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | $17.1K |