Phuong Dong Mechanical & Commercial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他气动发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP Cơ KHí Và THươNG MạI PHươNG ĐôNG

14
进口笔数
1
出口笔数
$212.2K
进口金额
$168.0K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2023-01-02
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702083366
企查查编码QVNW67J11B
成立日期2021-04-26
联系地址Tổ 5, Khu1, Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG ĐÔNG
企业英文名称PHUONG DONG MECHANICAL AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 5, Khu1, Phường Uông Bí, Quảng Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话+84912417685
邮箱congtycpphuongdong2021@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841239其他气动发动机
848180阀门龙头
853180电气信号装置
853710电力控制板
940542LED照明装置
73101050-300升容器
732690其他钢铁制品
841290发动机零件
841391泵零件
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
842833皮带输送机
847410矿物处理机器
847420矿物粉碎机
853810电气装置零件
940690非木预制建筑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$123.5K
捷克4$88.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$168.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jinrong International Logistics Co., Ltd.中国4$77.5K柑橘、非泡沫橡胶密封件
AP Global M Trade Ltd.捷克2$44.9K铁道车辆零件、铁路零件(非气刹)
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡2$43.8K其他测量仪器、其他电视摄像机
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$28.5K其他寝具、针织床品
Shandong Bellad Machinery Co., Ltd.中国1$8.4K纺织增强橡胶带、滚子链
Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd.中国1$6.1K钢铁脚手架支柱、液压气压阀门
Guangxi He Run Fa Import and Export Trade Co., Ltd.古巴1$3.0K液压气压阀门、滚珠轴承

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Santiphap Mining Sole Co., Ltd.老挝1$168.0K其他钢铁结构体、皮带输送机

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06钢铁铸件GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$97
2026-04-06钢铁铸件GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$291
2026-04-06其他钢铁制品GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$420
2026-04-06钢铁铸件GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$66
2026-04-06贱金属盖GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$6
2026-04-06钢铁铸件GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$103
2026-04-06焊接钢链GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$288
2026-04-06钢铁铸件GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$103
2026-04-06钢铁铸件GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$365
2026-04-06非螺纹钢销GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$70

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-02矿物处理机器SANTIPHAP MINING SOLE CO., LTD老挝$27.9K
2023-01-02皮带输送机SANTIPHAP MINING SOLE CO., LTD老挝$68.0K
2023-01-02其他钢铁结构体SANTIPHAP MINING SOLE CO., LTD老挝$6.2K
2023-01-02皮带输送机SANTIPHAP MINING SOLE CO., LTD老挝$17.4K
2023-01-02非木预制建筑SANTIPHAP MINING SOLE CO., LTD老挝$1.1K
2023-01-02电气装置零件SANTIPHAP MINING SOLE CO., LTD老挝$22.0K
2023-01-02其他钢铁结构体SANTIPHAP MINING SOLE CO., LTD老挝$8.3K
2023-01-02矿物粉碎机SANTIPHAP MINING SOLE CO., LTD老挝$17.1K

相关企业 · 同类产品

Phuong Dong Mechanical & Commercial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →