Elite Vietnam Screen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 摄影实验室设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MàN HìNH ELITE VIệT NAM
90
进口笔数
167
出口笔数
$2.09M
进口金额
$5.97M
出口金额
2026-05-03
最近进口
2026-06-29
最近出口
18
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703109616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGG4DFCE |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | Nhà xưởng A-18A23-CN-B, Lô A-18-CN, Đường NX5 khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÀN HÌNH ELITE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ELITE SCREENS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng A-18A23-CN-B, lô A-18-CN, đường NX5, khu công nghiệp Bàu Bàng, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | 935138628 |
| 邮箱 | tonytsai1020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 89.478亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901060 | 摄影实验室设备 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901060 | 摄影实验室设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $1.78M |
| 中国台湾 | 9 | $212.2K |
| 越南 | 1 | $99.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 157 | $5.71M |
| 澳大利亚 | 7 | $212.9K |
| 新西兰 | 2 | $43.3K |
| 中国台湾 | 1 | $4.0K |
| 越南 | 1 | $579 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Acméra Film & Screen Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $867.1K | PVC塑料板材 |
| Elite Screens China Corp | 中国 | 18 | $401.6K | 摄影实验室设备、照相设备零件 |
| Elite Screens China Corp. (Huizhou) | 中国 | 5 | $137.4K | 摄影实验室设备、自粘塑料卷 |
| AIYIYA International Trading Co., Ltd. | 美国 | 4 | $135.1K | 无线电遥控器、电力控制板 |
| Shenzhen Zhouyu International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 10 | $116.5K | 其他塑料制品、钢铁弹簧 |
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 8 | $83.6K | 其他钢铁制品、氧化铝 |
| Ningbo Licheng Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $82.2K | 单相交流电机、电动绞车 |
| Foshan Yangmao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.0K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Horizon (Hong Kong) International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.9K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Glory (HK) Development Ltd. | 中国 | 5 | $10.6K | 高吸水率瓷砖、其他木家具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elite Screens, Inc. | 美国 | 117 | $5.12M | 摄影实验室设备、贱金属配件 |
| AIYIYA International Trading Co., Ltd. | 美国 | 41 | $592.4K | 摄影实验室设备、无线电遥控器 |
| Elite Screens Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $212.9K | 摄影实验室设备、铝制结构体及部件 |
| Elite Screens Australia | 澳大利亚 | 2 | $43.3K | 摄影实验室设备 |
| Elite Screens, Inc. | 越南 | 1 | $579 | 贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-03 | 无线电遥控器 | AIYIYA International Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-05-03 | 其他电气设备 | AIYIYA International Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $173 |
| 2026-05-03 | 电力控制板 | AIYIYA International Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $273 |
| 2026-05-03 | 电力控制板 | AIYIYA International Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $176 |
| 2026-04-24 | 钢铁弹簧 | Horizon (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $535 |
| 2026-04-24 | 钢铁弹簧 | Horizon (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $535 |
| 2026-04-24 | 钢铁弹簧 | Horizon (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | Horizon (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | Horizon (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 钢铁弹簧 | Horizon (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 摄影实验室设备 | Elite Screens, Inc. | 美国 | $5.0K |
| 2026-06-29 | 摄影实验室设备 | Elite Screens, Inc. | 美国 | $15.1K |
| 2026-06-29 | 摄影实验室设备 | Elite Screens, Inc. | 美国 | $5.8K |
| 2026-06-29 | 摄影实验室设备 | Elite Screens, Inc. | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 摄影实验室设备 | Elite Screens, Inc. | 美国 | $4.3K |
| 2026-06-29 | 摄影实验室设备 | Elite Screens, Inc. | 美国 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 摄影实验室设备 | Elite Screens, Inc. | 美国 | $954 |
| 2026-06-29 | 摄影实验室设备 | Elite Screens, Inc. | 美国 | $3.7K |
| 2026-06-29 | 摄影实验室设备 | Elite Screens, Inc. | 美国 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 摄影实验室设备 | Elite Screens, Inc. | 美国 | $2.4K |