VINH KHANG TRADING COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Vĩnh Khang
12
进口笔数
0
出口笔数
$28.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-11
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302237848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84U7FSB |
| 成立日期 | 2001-03-14 |
| 联系地址 | 7/1 Nguyễn Thị Diệu, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VĨNH KHANG |
| 企业英文名称 | Vinh Khang Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/1 Nguyễn Thị Diệu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu, hương liệu, công nghệ phẩm, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, bách hóa, lương thực, thực phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ, kim khí điện máy. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Cho thuê kho bãi. Dịch vụ tư vấn đầu tư. Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường biển, đường sông, đường bộ. Dịch vụ môi giới hàng hải. Đại lý tàu biển. Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. Mua bán, vận chuyển và cho thuê container. Bổ sung : Dịch vụ sửa chữa tàu biển tại cảng; dịch vụ vệ sinh tàu biển; dịch vụ bốc dỡ hàng hóa tại cảng biển.Mua bán hàng nông, lâm, thủy hải sản. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $13.5K |
| 韩国 | 2 | $5.4K |
| 英国 | 1 | $3.4K |
| 瑞典 | 1 | $2.8K |
| 中国 | 5 | $1.8K |
| 荷兰 | 1 | $659 |
| 日本 | 1 | $410 |
| 新加坡 | 1 | $96 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & Marine (Thai) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.0K | 聚合物基油漆、聚合物胶粘剂 |
| JK Marine Corporation | 韩国 | 1 | $4.9K | 带配件增强橡胶管、棉手套 |
| Ningbo Tuori International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Can Marine Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.5K | 通信设备、无线电导航仪 |
| Consilium Marine & Safety AB | 瑞典 | 1 | $3.5K | 信号装置零件、其他塑料制品 |
| Changzhou Qianmai | 中国 | 1 | $484 | 发动机泵、其他泵和提升机 |
| Intellian Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $428 | 通信设备零件、天线及发射器 |
| AlphaTron Marine Systems Pte. Ltd. | 日本 | 1 | $410 | 存储单元、通信设备零件 |
| Sangle Marine Spare Parts Corporation | 中国 | 1 | $289 | 柴油机零件、螺纹螺母 |
| ZD International Trading | 中国 | 1 | $150 | 其他电路开关装置、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 速度表转速表 | JK Marine Corporation | 韩国 | $3.0K |
| 2024-09-11 | 压力测量仪 | JK Marine Corporation | 韩国 | $1.9K |
| 2024-02-28 | 通信设备 | Can Marine Systems Pte. Ltd. | 美国 | $3.5K |
| 2024-02-26 | 通信设备 | A & Marine (Thai) Co., Ltd. | 美国 | $10.0K |
| 2024-01-29 | 塑料封口件 | Maritec Pte. Ltd. | 新加坡 | $0 |
| 2024-01-29 | 非瓦楞折叠盒 | Maritec Pte. Ltd. | 新加坡 | $3 |
| 2024-01-29 | 其他塑料包装制品 | Maritec Pte. Ltd. | 新加坡 | $2 |
| 2024-01-29 | 其他塑料包装制品 | Maritec Pte. Ltd. | 新加坡 | $22 |
| 2024-01-29 | 塑料封口件 | Maritec Pte. Ltd. | 新加坡 | $7 |
| 2024-01-29 | 其他塑料制品 | Maritec Pte. Ltd. | 新加坡 | $10 |