Thanh Phu Commercial & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư & THươNG MạI THANH PHú
- 邮箱16
11
进口笔数
0
出口笔数
$157.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103475372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F1YE14 |
| 成立日期 | 2009-03-02 |
| 联系地址 | Số 4, đường Tân Phong, Tổ dân phố Tân Phong, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI THANH PHÚ |
| 企业英文名称 | THANH PHU COMMERCIAL & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, Cụm dân cư số 9, Tổ dân phố Tân Phong, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436274454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $128.0K |
| 意大利 | 4 | $17.6K |
| 中国 | 5 | $11.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECODAS | 法国 | 1 | $128.0K | 医用消毒器、非泡沫橡胶密封件 |
| Fabbrica Italiana Pompe Sommergibili S.r.l. | 意大利 | 4 | $17.6K | 其他轴承、其他离心泵 |
| Tongxiang Xiao Laoban Special Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 初级形态PVC聚合物、其他塑料建材 |
| Beijing Zhongyuantong Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| BGT Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 测量仪器、液体流量计 |
| KNB CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $1.0K | 其他离心泵、发动机零件 |
| Q&T Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $621 | 液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 医用消毒器 | ECODAS | 法国 | $128.0K |
| 2025-09-17 | 混合机 | FABBRICA ITALIANA POMPE SOMMERGIBILI S R L | 意大利 | $8.9K |
| 2024-12-31 | 混合机 | FABBRICA ITALIANA POMPE SOMMERGIBILI S R L | 意大利 | $1.7K |
| 2024-12-31 | 混合机 | FABBRICA ITALIANA POMPE SOMMERGIBILI S R L | 意大利 | $1.5K |
| 2024-05-22 | 混合机 | FABBRICA ITALIANA POMPE SOMMERGIBILI S R L | 意大利 | $3.5K |
| 2024-04-25 | 分析仪器 | BGT TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-29 | 混合机 | FABBRICA ITALIANA POMPE SOMMERGIBILI S R L | 意大利 | $1.1K |
| 2023-11-29 | 混合机 | FABBRICA ITALIANA POMPE SOMMERGIBILI S R L | 意大利 | $1.0K |
| 2023-11-24 | 水净化机械 | BEIJING ZHONGYUANTONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-23 | 液体流量计 | Q & T INSTRUSMENT CO., LTD | 中国 | $621 |