Master Builders Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MASTER BUILDERS SOLUTIONS VIệT NAM
- 邮箱1
150
进口笔数
82
出口笔数
$2.94M
进口金额
$1.21M
出口金额
2023-12-30
最近进口
2023-12-22
最近出口
37
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316341574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A8SCQ3 |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | Tầng 11, Saigon Trade Center, Số 37 đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIKA MBCC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Saigon Trade Center, Số 37 đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02871000988 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 820亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $1.14M |
| 马来西亚 | 31 | $1.09M |
| 日本 | 10 | $363.1K |
| 德国 | 10 | $84.4K |
| 意大利 | 4 | $83.3K |
| 印度尼西亚 | 8 | $81.4K |
| 新西兰 | 7 | $41.8K |
| 泰国 | 1 | $23.9K |
| 新加坡 | 2 | $15.2K |
| 西班牙 | 2 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 12 | $303.7K |
| 中国香港 | 10 | $184.9K |
| 马来西亚 | 13 | $164.1K |
| 越南 | 8 | $144.0K |
| 柬埔寨 | 4 | $134.0K |
| 泰国 | 6 | $84.3K |
| 韩国 | 8 | $60.3K |
| 菲律宾 | 7 | $55.4K |
| 中国台湾 | 6 | $45.8K |
| 新加坡 | 8 | $29.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Builders Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 25 | $880.1K | 其他胶粘剂、聚氨酯 |
| MB Solutions (China) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $494.7K | 其他聚醚、水泥添加剂 |
| Nippon Shokubai (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $320.8K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Dubois Natural Esters Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $187.4K | 其他羧酸衍生物、棕榈/硬脂酸 |
| Qingdao Abel Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $163.2K | 葡萄糖酸化合物、其他聚醚 |
| Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $116.5K | 其他氨基醇、非离子表面活性剂 |
| MBCC Investments GmbH | 德国 | 6 | $76.9K | 聚氨酯、其他化学制剂 |
| PT Master Builders Solutions Distribution Indonesia | 印度尼西亚 | 6 | $29.9K | 非耐火灰浆、水泥添加剂 |
| Wuhan Newreach Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $26.7K | 二氧化硅、水泥添加剂 |
| Master Builders Solutions Construction Chemicals LLC | 阿联酋 | 5 | $25.9K | 丙烯酸塑料板、环氧树脂 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER BUILDERS SOLUTIONS HONG KONG LTD | 中国香港 | 21 | $312.0K | 水泥添加剂、其他胶粘剂 |
| MB Solutions Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 10 | $252.2K | 其他胶粘剂、非耐火灰浆 |
| Master Builders Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $215.5K | 水泥添加剂、其他胶粘剂 |
| Dynamic Chemicals Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $134.0K | 水泥添加剂 |
| Dynamic Chemicals Co., Ltd. | 越南 | 2 | $61.0K | 水泥添加剂 |
| Master Builders Solutions (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $53.2K | 水泥添加剂、其他胶粘剂 |
| Master Builders Solutions Philippines Inc. | 菲律宾 | 5 | $38.4K | 其他胶粘剂 |
| MB Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $35.1K | 其他胶粘剂、水泥添加剂 |
| Sika Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $23.2K | 其他胶粘剂、其他测量仪器 |
| SIKA TAIWAN LTD | 中国台湾 | 3 | $22.8K | 其他胶粘剂、非耐火灰浆 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-30 | 葡萄糖酸化合物 | QINGDAO ABEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2023-12-25 | 其他羧酸衍生物 | DUBOIS NATURAL ESTERS SDN BHD | 马来西亚 | $45.6K |
| 2023-12-22 | 其他丙烯酸聚合物 | PT ARISTEK HIGHPOLYMER | 印度尼西亚 | $51.8K |
| 2023-12-07 | 其他胶粘剂 | MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.4K |
| 2023-12-07 | 其他胶粘剂 | MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2023-12-07 | 其他胶粘剂 | MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.1K |
| 2023-12-07 | 其他胶粘剂 | MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.1K |
| 2023-12-07 | 其他胶粘剂 | MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2023-12-07 | 其他胶粘剂 | MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.3K |
| 2023-12-07 | 其他胶粘剂 | MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.0K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 非耐火灰浆 | MASTER BUILDERS SOLUTIONS HONG KONG LTD | 中国香港 | $4.7K |
| 2023-12-22 | 其他胶粘剂 | MASTER BUILDERS SOLUTIONS HONG KONG LTD | 中国香港 | $15.2K |
| 2023-12-19 | 其他胶粘剂 | MB SOLUTIONS SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $7.0K |
| 2023-12-13 | 非耐火灰浆 | MB SOLUTIONS BANGLADESH LTD | 孟加拉国 | $16.2K |
| 2023-12-13 | 瓦楞纸箱 | MB SOLUTIONS BANGLADESH LTD | 孟加拉国 | $463 |
| 2023-12-12 | 其他胶粘剂 | MASTER BUILDERS SOLUTIONS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $7.7K |
| 2023-12-04 | 其他胶粘剂 | SIKA TAIWAN LTD | 中国台湾 | $7.6K |
| 2023-12-04 | 非耐火灰浆 | MASTER BUILDERS SOLUTIONS HONG KONG LTD | 中国香港 | $11.9K |
| 2023-12-04 | 非耐火灰浆 | MASTER BUILDERS SOLUTIONS HONG KONG LTD | 中国香港 | $3.9K |
| 2023-12-01 | 其他胶粘剂 | MB SOLUTIONS SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $7.0K |