Master Builders Solutions Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 水泥添加剂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MASTER BUILDERS SOLUTIONS VIệT NAM

150
进口笔数
82
出口笔数
$2.94M
进口金额
$1.21M
出口金额
2023-12-30
最近进口
2023-12-22
最近出口
37
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.9K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $244.9K · 9 笔出口 $39.8K · 3 笔2023-10进口 $91.7K · 5 笔出口 $49.8K · 5 笔2023-11进口 $232.6K · 12 笔出口 $79.5K · 6 笔2023-12进口 $215.3K · 5 笔出口 $81.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 122021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $244.9K · 9 笔出口 $39.8K · 3 笔2023-10进口 $91.7K · 5 笔出口 $49.8K · 5 笔2023-11进口 $232.6K · 12 笔出口 $79.5K · 6 笔2023-12进口 $215.3K · 5 笔出口 $81.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号0316341574
企查查编码QVN7A8SCQ3
成立日期2020-06-19
联系地址Tầng 11, Saigon Trade Center, Số 37 đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SIKA MBCC VIỆT NAM
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 11, Saigon Trade Center, Số 37 đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02871000988
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本820亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382440水泥添加剂
321490其他胶粘剂
291816葡萄糖酸化合物
390950聚氨酯
291590其他羧酸衍生物
292219其他氨基醇
321410胶粘填料
382450非耐火灰浆
382499其他化学制剂
390730环氧树脂

出口

HS 编码产品
321490其他胶粘剂
382450非耐火灰浆
382440水泥添加剂
340290工业清洁制剂
380892零售杀菌剂
390690其他丙烯酸聚合物
481910瓦楞纸箱
481950纸制包装容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$1.14M
马来西亚31$1.09M
日本10$363.1K
德国10$84.4K
意大利4$83.3K
印度尼西亚8$81.4K
新西兰7$41.8K
泰国1$23.9K
新加坡2$15.2K
西班牙2$8.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国12$303.7K
中国香港10$184.9K
马来西亚13$164.1K
越南8$144.0K
柬埔寨4$134.0K
泰国6$84.3K
韩国8$60.3K
菲律宾7$55.4K
中国台湾6$45.8K
新加坡8$29.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Master Builders Solutions Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚25$880.1K其他胶粘剂、聚氨酯
MB Solutions (China) Co., Ltd.中国24$494.7K其他聚醚、水泥添加剂
Nippon Shokubai (Asia) Pte. Ltd.新加坡9$320.8K其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物
Dubois Natural Esters Sdn. Bhd.马来西亚4$187.4K其他羧酸衍生物、棕榈/硬脂酸
Qingdao Abel Technology Co., Ltd.中国15$163.2K葡萄糖酸化合物、其他聚醚
Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd.中国5$116.5K其他氨基醇、非离子表面活性剂
MBCC Investments GmbH德国6$76.9K聚氨酯、其他化学制剂
PT Master Builders Solutions Distribution Indonesia印度尼西亚6$29.9K非耐火灰浆、水泥添加剂
Wuhan Newreach Materials Co., Ltd.中国7$26.7K二氧化硅、水泥添加剂
Master Builders Solutions Construction Chemicals LLC阿联酋5$25.9K丙烯酸塑料板、环氧树脂

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MASTER BUILDERS SOLUTIONS HONG KONG LTD中国香港21$312.0K水泥添加剂、其他胶粘剂
MB Solutions Bangladesh Ltd.孟加拉国10$252.2K其他胶粘剂、非耐火灰浆
Master Builders Solutions Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚15$215.5K水泥添加剂、其他胶粘剂
Dynamic Chemicals Co., Ltd.柬埔寨4$134.0K水泥添加剂
Dynamic Chemicals Co., Ltd.越南2$61.0K水泥添加剂
Master Builders Solutions (Thailand) Ltd.泰国4$53.2K水泥添加剂、其他胶粘剂
Master Builders Solutions Philippines Inc.菲律宾5$38.4K其他胶粘剂
MB Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡9$35.1K其他胶粘剂、水泥添加剂
Sika Korea Co., Ltd.韩国4$23.2K其他胶粘剂、其他测量仪器
SIKA TAIWAN LTD中国台湾3$22.8K其他胶粘剂、非耐火灰浆

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-30葡萄糖酸化合物QINGDAO ABEL TECHNOLOGY CO LTD中国$10.4K
2023-12-25其他羧酸衍生物DUBOIS NATURAL ESTERS SDN BHD马来西亚$45.6K
2023-12-22其他丙烯酸聚合物PT ARISTEK HIGHPOLYMER印度尼西亚$51.8K
2023-12-07其他胶粘剂MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$6.4K
2023-12-07其他胶粘剂MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$1.3K
2023-12-07其他胶粘剂MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$14.1K
2023-12-07其他胶粘剂MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$4.1K
2023-12-07其他胶粘剂MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$1.1K
2023-12-07其他胶粘剂MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$7.3K
2023-12-07其他胶粘剂MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$5.0K

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-22非耐火灰浆MASTER BUILDERS SOLUTIONS HONG KONG LTD中国香港$4.7K
2023-12-22其他胶粘剂MASTER BUILDERS SOLUTIONS HONG KONG LTD中国香港$15.2K
2023-12-19其他胶粘剂MB SOLUTIONS SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$7.0K
2023-12-13非耐火灰浆MB SOLUTIONS BANGLADESH LTD孟加拉国$16.2K
2023-12-13瓦楞纸箱MB SOLUTIONS BANGLADESH LTD孟加拉国$463
2023-12-12其他胶粘剂MASTER BUILDERS SOLUTIONS PHILIPPINES INC菲律宾$7.7K
2023-12-04其他胶粘剂SIKA TAIWAN LTD中国台湾$7.6K
2023-12-04非耐火灰浆MASTER BUILDERS SOLUTIONS HONG KONG LTD中国香港$11.9K
2023-12-04非耐火灰浆MASTER BUILDERS SOLUTIONS HONG KONG LTD中国香港$3.9K
2023-12-01其他胶粘剂MB SOLUTIONS SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$7.0K

相关企业 · 同类产品

Master Builders Solutions Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →