An Phat Technology Development & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Và Thương Mại An Phát
69
进口笔数
0
出口笔数
$5.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309515300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5QHQKN |
| 成立日期 | 2009-11-09 |
| 联系地址 | Số 119-121-123 Đường Bàu Cát 3, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119-121-123 Đường Bàu Cát 3, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Ngành, nghề chưa khớp mã với Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +842862691495 |
| 邮箱 | info@AnPhat.com |
| 传真 | +842862691485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 290346 | 氟代烃衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 32 | $2.47M |
| 美国 | 35 | $1.85M |
| 中国 | 25 | $382.6K |
| 西班牙 | 11 | $290.1K |
| 德国 | 9 | $143.9K |
| 波兰 | 2 | $4.2K |
| 新加坡 | 1 | $68 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingjack Engineering Works Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $4.59M | 非农用喷雾器具、阀门龙头 |
| Detnov Security S.L. | 西班牙 | 11 | $290.1K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 德国 | 9 | $143.9K | 灭火器、喷雾机零件 |
| The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 中国 | 4 | $79.1K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 美国 | 1 | $21.6K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Carrier Fire & Security B.V. | 荷兰 | 4 | $13.0K | 信号装置零件、气体烟雾分析仪 |
| The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $68 | 阀门龙头、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-30 | 非农用喷雾器具 | Lingjack Engineering Works Pte. Ltd. | 美国 | $22.0K |
| 2026-05-30 | 非农用喷雾器具 | Lingjack Engineering Works Pte. Ltd. | 英国 | $11.8K |
| 2026-05-30 | 非农用喷雾器具 | Lingjack Engineering Works Pte. Ltd. | 英国 | $15.1K |
| 2026-05-30 | 非农用喷雾器具 | Lingjack Engineering Works Pte. Ltd. | 英国 | $3.5K |
| 2026-05-30 | 非农用喷雾器具 | Lingjack Engineering Works Pte. Ltd. | 英国 | $30.0K |
| 2026-05-30 | 非农用喷雾器具 | Lingjack Engineering Works Pte. Ltd. | 英国 | $56.5K |
| 2026-05-30 | 非农用喷雾器具 | Lingjack Engineering Works Pte. Ltd. | 美国 | $81.4K |
| 2026-05-05 | 非农用喷雾器具 | Lingjack Engineering Works Pte. Ltd. | 英国 | $7.3K |
| 2026-05-05 | 非农用喷雾器具 | Lingjack Engineering Works Pte. Ltd. | 英国 | $51.3K |
| 2026-05-05 | 阀门零件 | Lingjack Engineering Works Pte. Ltd. | 中国 | $7.2K |