Tuan Linh Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐầU Tư Và PHáT TRIểN TUấN LINH
117
进口笔数
0
出口笔数
$2.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106659875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V8BWDK |
| 成立日期 | 2014-10-17 |
| 联系地址 | Số 44 ngách 187/49, phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TUẤN LINH |
| 企业英文名称 | TUAN LINH INVESTMENT AND DEVELOPMENT MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44 ngách 187/49, phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84985764765 |
| 邮箱 | tuangroup.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $2.37M |
| 印度尼西亚 | 9 | $415.3K |
| 新加坡 | 3 | $47.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Okaynvo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 75 | $1.80M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂 |
| Weifang Polygrand Chemical Co., Ltd. | 中国 | 22 | $447.3K | 其他乙烯聚合物、其他合成橡胶 |
| PT TRI CHARISLINK INDONESIA | 印度尼西亚 | 9 | $415.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Shandong Chunjian New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.1K | 氢氧化铝、氧化铝 |
| Teknor Apex Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $47.6K | 增塑PVC混合物、初级形态PVC聚合物 |
| Qingdao Greatwell Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.4K | PVC地板/墙覆盖物、合成机织布 |
| Weifang Unite New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 其他丙烯酸聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZIBO OKAYNVO CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZIBO OKAYNVO CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-02 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZIBO OKAYNVO CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | ZIBO OKAYNVO CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | ZIBO OKAYNVO CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-02 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZIBO OKAYNVO CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-03-26 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | PT TRI CHARISLINK INDONESIA | 印度尼西亚 | $16.9K |
| 2026-03-26 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | PT TRI CHARISLINK INDONESIA | 印度尼西亚 | $43.3K |
| 2026-03-26 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | PT TRI CHARISLINK INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.9K |
| 2026-02-27 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZIBO OKAYNVO CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $25.0K |