Vina T&T Export Import Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 314 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Vina T&T
- 邮箱9
- LinkedIn1
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
1
进口笔数
314
出口笔数
$76.0K
进口金额
$11.23M
出口金额
2023-12-05
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312904360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERC4224 |
| 成立日期 | 2014-08-25 |
| 联系地址 | Số 8 đường số 2 Khu dân cư Sông Giồng, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VINA T&T |
| 企业英文名称 | VINA T&T EXPORT IMPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 đường số 2 Khu dân cư Sông Giồng, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842836767472 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847730 | 吹塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $76.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 290 | $10.83M |
| 新西兰 | 4 | $104.3K |
| 澳大利亚 | 7 | $94.4K |
| 中国 | 1 | $85.8K |
| 越南 | 4 | $83.8K |
| 泰国 | 7 | $33.9K |
| 法国 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALDRICH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $76.0K | 静止变流器、8477机器零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yi Bao Produce Group Inc. | 美国 | 273 | $10.15M | 其他鲜果、葡萄柚和柚子 |
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 7 | $490.8K | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| Ocean King Produce Inc. | 美国 | 4 | $107.0K | 其他鲜果、带壳椰子 |
| Yi Bao Produce Group Inc. | 越南 | 2 | $75.2K | 鲜辣椒/甜椒、高淀粉薯蓣 |
| Healthy & Fresh Ltd. | 新西兰 | 2 | $70.3K | 其他鲜果、其他椰子 |
| Five A Day Farm Store | 澳大利亚 | 2 | $39.5K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Central Food Retail Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $33.9K | 鲜葡萄、鲜越橘属水果 |
| L&J Produce Inc. | 美国 | 2 | $23.6K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Kim's Produce LLC | 美国 | 2 | $16.6K | 其他鲜果 |
| Five-A-Day Farm Store | 澳大利亚 | 2 | $14.7K | 番石榴芒果山竹、带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 吹塑机 | ALDRICH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $76.0K |
出口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他鲜果 | YI BAO PRODUCE GROUP INC | 美国 | $56.3K |
| 2026-04-11 | 其他鲜果 | YI BAO PRODUCE GROUP INC | 美国 | $13.2K |
| 2026-04-11 | 其他鲜果 | YI BAO PRODUCE GROUP INC | 美国 | $13.2K |
| 2026-04-04 | 其他鲜果 | YI BAO PRODUCE GROUP INC | 美国 | $13.2K |
| 2026-03-28 | 其他鲜果 | YI BAO PRODUCE GROUP INC | 美国 | $56.3K |
| 2026-03-26 | 其他鲜果 | YI BAO PRODUCE GROUP INC | 美国 | $11.9K |
| 2026-03-21 | 其他鲜果 | YI BAO PRODUCE GROUP INC | 美国 | $13.2K |
| 2026-03-17 | 葡萄柚和柚子 | YI BAO PRODUCE GROUP INC | 美国 | $30.8K |
| 2026-03-16 | 其他鲜果 | YI BAO PRODUCE GROUP INC | 美国 | $13.2K |
| 2026-03-11 | 葡萄柚和柚子 | YI BAO PRODUCE GROUP INC | 美国 | $30.8K |