QI Technologies Corporation
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ QI
4
进口笔数
80
出口笔数
$6.8K
进口金额
$587.9K
出口金额
2023-11-01
最近进口
2026-03-05
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305350288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSGP9KE |
| 成立日期 | 2007-11-30 |
| 联系地址 | Lô U.14b-16a, Đường số 22, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ QI |
| 企业英文名称 | QI TECHNOLOGIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô U.14b-16a, Đường số 22, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02835149999 |
| 邮箱 | info@qi.com.vn |
| 官网 | www.qi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851713 | 智能手机 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $6.8K |
| 中国 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $587.7K |
| 泰国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $6.8K | 静止变流器、通信设备 |
| 722414e547a765f834632eaac7dca3cc | 1 | $28 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 33 | $265.0K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $259.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $63.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Giang Pham | 越南 | 1 | $200 | 熏制虾类、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-01 | 非磁带视频设备 | MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | $459 |
| 2023-11-01 | 其他电视摄像机 | MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.7K |
| 2023-11-01 | 其他电视摄像机 | MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | $982 |
| 2023-10-22 | 其他电视摄像机 | MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | $850 |
| 2023-10-22 | 其他电视摄像机 | MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.9K |
| 2023-10-22 | 非磁带视频设备 | MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | $413 |
| 2023-10-22 | 通信设备 | MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2023-03-13 | 其他电视摄像机 | MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | $104 |
| 2023-03-13 | 非磁带视频设备 | MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | $158 |
| 2023-03-13 | 静止变流器 | MATRIX COMSEC PRIVATE LTD | 中国 | $24 |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 10公斤以下便携电脑 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-26 | 自动数据处理机处理部件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-23 | 自动数据处理机处理部件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-12 | 10公斤以下便携电脑 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-01-12 | 10公斤以下便携电脑 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-01-12 | 10公斤以下便携电脑 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-01-08 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $4.0K |
| 2026-01-08 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $3.9K |
| 2026-01-08 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $7.9K |