QI Technologies Corporation

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ QI

4
进口笔数
80
出口笔数
$6.8K
进口金额
$587.9K
出口金额
2023-11-01
最近进口
2026-03-05
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2023-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $35.5K · 3 笔2023-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2023-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $35.5K · 3 笔2023-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0305350288
企查查编码QVNPSGP9KE
成立日期2007-11-30
联系地址Lô U.14b-16a, Đường số 22, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ QI
企业英文名称QI TECHNOLOGIES CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô U.14b-16a, Đường số 22, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02835149999
邮箱info@qi.com.vn
官网www.qi.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852190非磁带视频设备
852589其他电视摄像机
850440静止变流器
851762通信设备
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备
852859非CRT显示器
852852非CRT电脑显示器
8473308471机器零件
851713智能手机
847150自动数据处理机处理部件
847170存储单元
851762通信设备
852583电视数码摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度4$6.8K
中国1$28

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南79$587.7K
泰国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度4$6.8K静止变流器、通信设备
722414e547a765f834632eaac7dca3cc1$28

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南33$265.0K去壳腰果、瓦楞纸箱
Olam Vietnam Co., Ltd.越南35$259.4K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南11$63.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Giang Pham越南1$200熏制虾类、其他干果

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-01非磁带视频设备MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$459
2023-11-01其他电视摄像机MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$1.7K
2023-11-01其他电视摄像机MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$982
2023-10-22其他电视摄像机MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$850
2023-10-22其他电视摄像机MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$1.9K
2023-10-22非磁带视频设备MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$413
2023-10-22通信设备MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$1
2023-03-13其他电视摄像机MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$104
2023-03-13非磁带视频设备MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$158
2023-03-13静止变流器MATRIX COMSEC PRIVATE LTD中国$24

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-0510公斤以下便携电脑THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$5.0K
2026-02-03电力控制板CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$1.8K
2026-01-26自动数据处理机处理部件OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$1.6K
2026-01-23自动数据处理机处理部件CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$1.6K
2026-01-1210公斤以下便携电脑OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$3.9K
2026-01-1210公斤以下便携电脑OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$7.9K
2026-01-1210公斤以下便携电脑OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$4.0K
2026-01-0810公斤以下便携电脑CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$4.0K
2026-01-0810公斤以下便携电脑CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$3.9K
2026-01-0810公斤以下便携电脑CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$7.9K

相关企业 · 同类产品

QI Technologies Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →