Binh Thuan Pharmaceutical & Medical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Và VậT Tư Y Tế BìNH THUậN

87
进口笔数
63
出口笔数
$2.69M
进口金额
$848.9K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-24
最近出口
39
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $372.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.3K · 4 笔出口 $25.1K · 2 笔2023-11进口 $197.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.2K · 4 笔出口 $60.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.6K · 3 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-07进口 $12.6K · 2 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-09进口 $372.1K · 3 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-10进口 $2 · 1 笔出口 $30.4K · 1 笔2024-11进口 $321.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.5K · 4 笔出口 $75.2K · 2 笔2025-01进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $800 · 1 笔出口 $24.3K · 3 笔2025-04进口 $43.7K · 4 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-05进口 $51.7K · 7 笔出口 $22.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 3 笔2025-07进口 $193.2K · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125.1K · 2 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $19.1K · 4 笔2025-11进口 $177.3K · 4 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-12进口 $1 · 1 笔出口 $35.8K · 2 笔2026-01进口 $39.1K · 3 笔出口 $19.8K · 3 笔2026-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-03进口 $61.5K · 2 笔出口 $18.8K · 3 笔2026-04进口 $188.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $16.6K · 2 笔出口 $30.1K · 1 笔2026-06进口 $37.4K · 4 笔出口 $29.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.3K · 4 笔出口 $25.1K · 2 笔2023-11进口 $197.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.2K · 4 笔出口 $60.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.6K · 3 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-07进口 $12.6K · 2 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-09进口 $372.1K · 3 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-10进口 $2 · 1 笔出口 $30.4K · 1 笔2024-11进口 $321.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.5K · 4 笔出口 $75.2K · 2 笔2025-01进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $800 · 1 笔出口 $24.3K · 3 笔2025-04进口 $43.7K · 4 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-05进口 $51.7K · 7 笔出口 $22.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 3 笔2025-07进口 $193.2K · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125.1K · 2 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $19.1K · 4 笔2025-11进口 $177.3K · 4 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-12进口 $1 · 1 笔出口 $35.8K · 2 笔2026-01进口 $39.1K · 3 笔出口 $19.8K · 3 笔2026-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-03进口 $61.5K · 2 笔出口 $18.8K · 3 笔2026-04进口 $188.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $16.6K · 2 笔出口 $30.1K · 1 笔2026-06进口 $37.4K · 4 笔出口 $29.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号3400324879
企查查编码QVNNS6SEJW
成立日期2001-09-28
联系地址Số 192 Nguyễn Hội, Phường Phú Trinh, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN
企业英文名称BINH THUAN PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 192 Nguyễn Hội, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842523823144
邮箱phapharco@phapharco.com
官网www.phapharco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
293339其他杂环化合物
293499其他杂环化合物
293299其他含氧杂环化合物
291899含氧羧酸及其衍生物
293729其他甾体激素
293399其他杂环化合物
293590其他磺胺类
291990磷酸酯类
293359其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
300450维生素药品
300490其他零售药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度51$1.70M
日本13$768.7K
中国21$200.6K
瑞典2$22.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$424.1K
柬埔寨27$359.9K
缅甸1$3

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aristopharma Ltd.印度13$858.8K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Kenzmedico Co., Ltd.日本13$768.7K其他医疗器具、第90章仪器零件
ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度9$632.4K其他零售药品、其他杂环化合物
METEORIC BIOPHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED印度3$124.6K其他酶制剂、其他食品制剂
Nexchem Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$40.9K其他抗生素、红霉素类抗生素
Aristopharma Ltd.孟加拉国4$23.8K其他零售药品、其他杂环化合物
Biocon Ltd.印度2$20.0K其他杂环化合物、其他芳香酸
Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd.中国3$12.1K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Imperial Pharmachines Pvt. Ltd.印度2$9.4K功能机器零件、可互换冲压工具
SRI VYJAYANTHI LABS PRIVATE LIMITED印度2$4.0K磷酸酯类、棕榈/硬脂酸

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun Jeu Pharma Co., Ltd.柬埔寨24$328.4K维生素药品、其他零售药品
V.R.S.C. Cambodia Co., Ltd.越南9$266.1K其他零售药品、抗生素药品
Kay Channa Pharma Co., Ltd.越南10$97.9K维生素药品、其他零售药品
Houseton CSK Trading Co., Ltd.越南10$86.0K其他零售药品、抗生素药品
TT Pharma Co., Ltd.越南7$52.6K其他零售药品、维生素药品
LLG Pharma Co., Ltd.越南1$14.9K其他零售药品、抗生素药品
Network Marketing Ltd.越南1$3.1K抗生素药品、其他零售药品
Network Marketing Ltd.缅甸1$3其他零售药品、生物碱药品

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12其他羧酸衍生物ALCON BIOSCIENCES PRIVATE LIMITED印度$6.9K
2026-06-12其他杂环化合物ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度$21.8K
2026-06-11无环酰胺衍生物Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-01其他咪唑化合物Aristopharma Ltd.印度$5.3K
2026-05-26其他磺胺类PURE CHEM PVT. LTD中国$5.0K
2026-05-13含氧羧酸及其衍生物Nexchem Pharmaceutical Co., Ltd.中国$11.7K
2026-04-29含氧杂环化合物Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd.中国$1.9K
2026-04-29含氧杂环化合物Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd.中国$1.9K
2026-04-22其他医疗器具Kenzmedico Co., Ltd.日本$14.8K
2026-04-22其他医疗器具Kenzmedico Co., Ltd.日本$14.8K

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24维生素药品Sun Jeu Pharma Co., Ltd.柬埔寨$29.8K
2026-05-05维生素药品Kay Channa Pharma Co., Ltd.—$26.3K
2026-05-05维生素药品Kay Channa Pharma Co., Ltd.—$3.8K
2026-03-26维生素药品Sun Jeu Pharma Co., Ltd.柬埔寨$3.8K
2026-03-18维生素药品Houseton CSK Trading Co., Ltd.—$7.5K
2026-03-06维生素药品Houseton CSK Trading Co., Ltd.—$7.5K
2026-02-26维生素药品Sun Jeu Pharma Co., Ltd.柬埔寨$7.5K
2026-01-29维生素药品Houseton CSK Trading Co., Ltd.—$7.6K
2026-01-22其他零售药品Houseton CSK Trading Co., Ltd.—$4.6K
2026-01-14维生素药品Houseton CSK Trading Co., Ltd.—$7.6K

相关企业 · 同类产品

Binh Thuan Pharmaceutical & Medical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →