Binh Thuan Pharmaceutical & Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Và VậT Tư Y Tế BìNH THUậN
81
进口笔数
61
出口笔数
$2.64M
进口金额
$789.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-26
最近出口
36
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400324879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS6SEJW |
| 成立日期 | 2001-09-28 |
| 联系地址 | Số 192 Nguyễn Hội, Phường Phú Trinh, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
| 企业英文名称 | BINH THUAN PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 192 Nguyễn Hội, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842523823144 |
| 邮箱 | phapharco@phapharco.com |
| 官网 | www.phapharco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293729 | 其他甾体激素 |
| 291899 | 含氧羧酸及其衍生物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300450 | 维生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 48 | $1.67M |
| 日本 | 13 | $768.7K |
| 中国 | 18 | $180.5K |
| 瑞典 | 2 | $22.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $424.1K |
| 柬埔寨 | 26 | $330.1K |
| 缅甸 | 1 | $3 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aristopharma Ltd. | 印度 | 13 | $858.8K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Kenzmedico Co., Ltd. | 日本 | 13 | $768.7K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Albios Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $610.6K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Meteoric Biopharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $124.6K | 其他酶制剂、其他食品制剂 |
| Nexchem Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.2K | 其他抗生素、红霉素类抗生素 |
| BIOCON LIMITED | 印度 | 2 | $20.0K | 其他杂环化合物、其他芳香酸 |
| Aristopharma Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $18.6K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.1K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| IMPERIAL PHARMACHINES PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $9.4K | 功能机器零件、可互换冲压工具 |
| Sri Vyjayanthi Labs Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4.0K | 磷酸酯类、棕榈/硬脂酸 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Jeu Pharma Co., Ltd. | 柬埔寨 | 23 | $298.6K | 维生素药品、其他零售药品 |
| V.R.S.C. (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $258.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Houseton CSK Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $86.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Kay Channa Pharma Co., Ltd. | 越南 | 9 | $67.7K | 维生素药品、其他零售药品 |
| TT Pharma Co., Ltd. | 越南 | 7 | $52.6K | 其他零售药品、维生素药品 |
| LLG Pharma Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| V.R.S.C. (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 维生素药品 |
| Network Marketing Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Network Marketing Ltd. | 缅甸 | 1 | $3 | 其他零售药品、生物碱药品 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 含氧杂环化合物 | SHANGYU JINGXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 含氧杂环化合物 | SHANGYU JINGXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | Kenzmedico Co., Ltd. | 日本 | $14.8K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | Kenzmedico Co., Ltd. | 日本 | $14.8K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | Kenzmedico Co., Ltd. | 日本 | $57.7K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | Kenzmedico Co., Ltd. | 日本 | $57.7K |
| 2026-04-20 | 其他植物碱 | NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-20 | 其他植物碱 | NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | Kenzmedico Co., Ltd. | 日本 | $33.0K |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | Kenzmedico Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 维生素药品 | Sun Jeu Pharma Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-03-18 | 维生素药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | — | $7.5K |
| 2026-03-06 | 维生素药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | — | $7.5K |
| 2026-02-26 | 维生素药品 | Sun Jeu Pharma Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2026-01-29 | 维生素药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | — | $7.6K |
| 2026-01-22 | 其他零售药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | — | $4.6K |
| 2026-01-14 | 维生素药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | — | $7.6K |
| 2025-12-24 | 维生素药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | 越南 | $30.1K |
| 2025-12-05 | 其他零售药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-11-07 | 维生素药品 | TT PHARMA CO LTD | 越南 | $5.8K |