AST Trading & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT AST
113
进口笔数
6
出口笔数
$4.52M
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-01
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314478693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSM1N4E |
| 成立日期 | 2017-06-27 |
| 联系地址 | 81 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT AST |
| 企业英文名称 | AST TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84838226329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 283522 | 钠磷酸盐 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 283324 | 硫酸镍 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 290410 | 磺基烃衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 105 | $4.37M |
| 中国 | 9 | $150.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AST CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $3.00M | 焊接用焊剂、工业清洁制剂 |
| Innovative Material Co., Ltd. | 马来西亚 | 78 | $1.09M | 其他化学制剂、皮革染色剂 |
| INNOVATIVE MATERIAL CO.,LTD | 中国香港 | 9 | $272.7K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Dongguan Riley Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $103.4K | 非黑印刷油墨、感光乳剂 |
| INOFINE CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $24.9K | 硝酸钠肥料、其他有机无机化合物 |
| Foshan Top Aluminum Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 其他工业用纺织品、纺织传送带 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| CTY TNHH NISSEY (VIET NAM) . MST DN : | 2 | $1.0K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | INNOVATIVE MATERIAL CO.,LTD | 马来西亚 | $12.1K |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | INNOVATIVE MATERIAL CO.,LTD | 马来西亚 | $9.2K |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | INNOVATIVE MATERIAL CO.,LTD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | INNOVATIVE MATERIAL CO.,LTD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | INNOVATIVE MATERIAL CO.,LTD | 马来西亚 | $300 |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | INNOVATIVE MATERIAL CO.,LTD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | INNOVATIVE MATERIAL CO.,LTD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | INNOVATIVE MATERIAL CO.,LTD | 马来西亚 | $756 |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | INNOVATIVE MATERIAL CO.,LTD | 马来西亚 | $8.0K |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | INNOVATIVE MATERIAL CO.,LTD | 马来西亚 | $1.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 其他化学制剂 | CTY TNHH NISSEY (VIET NAM) . MST DN : | — | $508 |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | CTY TNHH NISSEY (VIET NAM) . MST DN : | — | $509 |
| 2026-01-06 | 其他化学制剂 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | — | $510 |
| 2025-07-30 | 其他化学制剂 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $512 |
| 2025-05-08 | 其他化学制剂 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $517 |
| 2025-04-02 | 其他化学制剂 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $519 |