Viet Innovative Collaboration Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hợp Tác Sáng Tạo Việt
27
进口笔数
0
出口笔数
$165.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107028209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNDX9TQ |
| 成立日期 | 2015-10-15 |
| 联系地址 | Tầng 9, số nhà 100, phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC SÁNG TẠO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET INNOVATIVE COLLABORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, số nhà 100, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915259918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $88.2K |
| 英国 | 2 | $36.8K |
| 中国台湾 | 4 | $33.6K |
| 马耳他 | 1 | $7.0K |
| 日本 | 1 | $380 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 6 | $51.1K | ||
| SUPERIOR ELECTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $33.6K | 其他电气开关、其他金属锁 |
| Shenzhen Anqishun Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| Yaoertai Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.6K | 无线电遥控器、信号装置零件 |
| Shenzhen Safety Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.2K | 气体烟雾分析仪、电气信号装置 |
| Shenzhen Scimagic Development Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 无线电遥控器、其他电气设备 |
| Winsun Components Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他电子IC、其他电感器 |
| SHENZHEN SCIMAGIC DEVELOPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $4.1K | 其他电气开关 |
| SAP Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $940 | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 其他电气开关 | YAOERTAI TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-05-12 | 计时装置 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $940 |
| 2025-01-08 | 其他电气开关 | YAOERTAI TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-06 | 其他电气开关 | YAOERTAI TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-04-25 | 其他电气开关 | YAOERTAI TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-04-16 | 静止变流器 | SHENZHEN ANQISHUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-04-16 | 静止变流器 | SHENZHEN ANQISHUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2024-04-12 | 测量仪器零件 | SUPERIOR ELECTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-04-12 | 其他电气开关 | SUPERIOR ELECTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | $5.3K |
| 2024-04-02 | 电气信号装置 | SHENZHEN SAFETY ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |