Phuong Khang Import Export Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHươNG KHANG
48
进口笔数
0
出口笔数
$355.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109785691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20KP6NA |
| 成立日期 | 2021-10-20 |
| 联系地址 | Số 6, Ngõ 4 Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG KHANG |
| 企业英文名称 | PHUONG KHANG IMPORT-EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, Ngõ 4 Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962471688 |
| 邮箱 | ctyxnkphuongkhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $354.8K |
| 日本 | 1 | $390 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $257.6K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $93.4K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-23 | 玻璃容器 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-11-23 | 治疗按摩器具 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $260 |
| 2023-11-23 | 塑料封口件 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $153 |
| 2023-11-23 | 皮革手提包 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.2K |
| 2023-11-23 | 塑料人造花 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $143 |
| 2023-11-23 | 防水鞋 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2023-11-23 | 饮料贩卖机 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2023-11-23 | 硫化橡胶地板 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $83 |
| 2023-11-23 | 染色合成针织布 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-11-23 | 染色合成针织布 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $301 |