Boi Ngan BN Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI BộI NGâN.BN
1
进口笔数
11
出口笔数
$645
进口金额
$172.0K
出口金额
2025-07-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702686956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTRV6C7 |
| 成立日期 | 2018-07-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 136, Tờ bản đồ số 89, Khu tái định cư Phú Mỹ, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI BỘI NGÂN.BN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 136, Tờ bản đồ số 89, Khu tái định cư Phú Mỹ, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84909990686 |
| 邮箱 | danhuy222@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $645 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $93.5K |
| 英国 | 1 | $62.9K |
| 中国香港 | 1 | $11.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $3.0K |
| 越南 | 1 | $608 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dark Corner | 中国 | 1 | $645 | 铜螺纹紧固件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuda Home Ltd. | 美国 | 7 | $93.5K | 软垫木座椅、可调转椅 |
| Dark Corner Product Studio | 英国 | 1 | $62.9K | 贱金属装饰品 |
| FUDA HOME LTD | 中国香港 | 1 | $11.9K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Viet Cuong Thoang | 澳大利亚 | 2 | $3.0K | 瓷餐具、其他钢铁家用品 |
| Viet Cuong Thoang | 越南 | 1 | $608 | 瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 铜螺纹紧固件 | DARK CORNER | 中国 | $135 |
| 2025-07-24 | 铜螺纹紧固件 | DARK CORNER | 中国 | $160 |
| 2025-07-24 | 铜螺纹紧固件 | DARK CORNER | 中国 | $80 |
| 2025-07-24 | 铜螺纹紧固件 | DARK CORNER | 中国 | $270 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属框架软垫椅 | FUDA HOME LTD | 中国香港 | $8.7K |
| 2026-04-22 | 金属框架软垫椅 | FUDA HOME LTD | 中国香港 | $3.2K |
| 2025-10-16 | 金属框架软垫椅 | FUDA HOME LTD | 美国 | $3.7K |
| 2025-10-16 | 金属框架软垫椅 | FUDA HOME LTD | 美国 | $7.3K |
| 2025-10-07 | 金属框架软垫椅 | FUDA HOME LTD | 美国 | $1.4K |
| 2025-10-07 | 金属框架软垫椅 | FUDA HOME LTD | 美国 | $3.4K |
| 2025-10-07 | 金属框架软垫椅 | FUDA HOME LTD | 美国 | $1.8K |
| 2025-10-07 | 金属框架软垫椅 | FUDA HOME LTD | 美国 | $903 |
| 2025-10-07 | 金属框架软垫椅 | FUDA HOME LTD | 美国 | $1.7K |
| 2025-10-07 | 金属框架软垫椅 | FUDA HOME LTD | 美国 | $3.5K |