Mua Brewing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 活性酵母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MùA BREWING
15
进口笔数
11
出口笔数
$50.2K
进口金额
$85.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317016055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3YUAFX |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | 62/1 đường 13D, ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÙA BREWING |
| 企业英文名称 | Mua Brewing Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/1 đường 13D, ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | +84973869111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210210 | 活性酵母 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220600 | 发酵饮料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 750720 | 镍管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $50.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $23.7K |
| 新加坡 | 2 | $12.4K |
| 日本 | 1 | $5.6K |
| 中国香港 | 1 | $1.8K |
| 马来西亚 | 1 | $331 |
| 澳大利亚 | 1 | $152 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kita Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $41.6K | 玻璃容器 |
| Iida Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $5.5K | 非活性酵母、活性酵母 |
| Hishiroku Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.1K | 活性酵母 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shikomi Pte. Ltd. | 6 | $59.4K | 发酵饮料、纤维纸板手提包 | |
| 23d4b35c1ca61598f066f96fa4e8c6ad | 2 | $18.3K | ||
| KC Central Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.7K | 皮革手套、其他植物产品 |
| HILLSAN JP FOOD LTD | 中国香港 | 1 | $1.8K | 发酵饮料、塑料/纺织手提包 |
| K2 MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $331 | 发酵饮料、其他酒精饮料 |
| SPAZIO IDEA CO.,LTD | 1 | $76 | 发酵饮料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 玻璃容器 | Kita Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 玻璃容器 | Kita Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 玻璃容器 | Kita Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 玻璃容器 | Kita Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2025-08-01 | 玻璃容器 | KITA SANGYO CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2025-03-18 | 活性酵母 | IIDA TRADING CO LTD | 日本 | $829 |
| 2025-03-11 | 其他工业用纺织品 | IIDA TRADING CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-03-06 | 玻璃容器 | KITA SANGYO CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2025-03-06 | 玻璃容器 | KITA SANGYO CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-03-06 | 玻璃容器 | KITA SANGYO CO LTD | 日本 | $2.7K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 发酵饮料 | SPAZIO IDEA CO.,LTD | — | $36 |
| 2026-04-21 | 发酵饮料 | SPAZIO IDEA CO.,LTD | — | $40 |
| 2025-12-03 | 发酵饮料 | KC CENTRAL TRADING CO LTD | 日本 | $496 |
| 2025-12-03 | 发酵饮料 | KC CENTRAL TRADING CO LTD | 日本 | $358 |
| 2025-12-03 | 阀门龙头 | KC CENTRAL TRADING CO LTD | 澳大利亚 | $152 |
| 2025-12-03 | 发酵饮料 | KC CENTRAL TRADING CO LTD | 日本 | $551 |
| 2025-12-03 | 发酵饮料 | KC CENTRAL TRADING CO LTD | 日本 | $483 |
| 2025-12-03 | 发酵饮料 | KC CENTRAL TRADING CO LTD | 日本 | $450 |
| 2025-12-03 | 发酵饮料 | KC CENTRAL TRADING CO LTD | 日本 | $551 |
| 2025-12-03 | 发酵饮料 | KC CENTRAL TRADING CO LTD | 日本 | $349 |