Nam Tien Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 磷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN NAM TIếN
2
进口笔数
33
出口笔数
$345.0K
进口金额
$10.67M
出口金额
2023-03-06
最近进口
2023-06-15
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300142269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQETA5AG |
| 成立日期 | 2007-04-23 |
| 联系地址 | SN 157, Nhạc Sơn, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GREENSPARK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | SN 157, đường Nhạc Sơn, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 203820967 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,001.6097亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380130 | 碳质糊 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280470 | 磷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $345.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 14 | $6.12M |
| 日本 | 3 | $1.32M |
| 德国 | 4 | $923.4K |
| 越南 | 2 | $865.7K |
| 印度 | 7 | $857.8K |
| 意大利 | 2 | $301.1K |
| 中国香港 | 1 | $287.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Victory (KK) International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $301.7K | 碳质糊、其他耐火陶瓷 |
| Nguyen Than Ha Khau Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.3K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K S International Fze | 阿联酋 | 14 | $6.12M | 磷、运输集装箱 |
| Sumitomo Corporation | 日本 | 3 | $1.32M | 鸡肉制品、其他木制细木工品 |
| Remy GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $1.27M | 磷、磷酸类 |
| INTECH ORGANICS LIMITED | 7 | $857.8K | 钢制气罐、氟和溴 | |
| Sumitomo Corporation | 越南 | 1 | $516.1K | 尿素肥料、磷 |
| Italmatch Chemicals S.p.A. | 意大利 | 2 | $301.1K | 磷、草酸化合物 |
| GOLDEN ETERNAL FAME LTD | 中国香港 | 1 | $287.3K | 磷 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 耐火混合料 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU NGUYEN THAN HA KHAU | 中国 | $32.4K |
| 2023-03-06 | 耐火混合料 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU NGUYEN THAN HA KHAU | 中国 | $6.2K |
| 2023-03-06 | 高铝耐火砖 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU NGUYEN THAN HA KHAU | 中国 | $4.8K |
| 2023-01-04 | 其他耐火陶瓷 | VICTORY (KK) INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $242.3K |
| 2023-01-04 | 碳质糊 | VICTORY (KK) INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $59.4K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 磷 | K S INTERNATIONAL FZE | 阿联酋 | $222.3K |
| 2023-06-13 | 磷 | K S INTERNATIONAL FZE | 阿联酋 | $370.5K |
| 2023-06-01 | 磷 | K S INTERNATIONAL FZE | 阿联酋 | $810.9K |
| 2023-05-29 | 磷 | K S INTERNATIONAL FZE | 阿联酋 | $444.3K |
| 2023-05-13 | 磷 | INTECH ORGANICS LIMITED | 印度 | $82.6K |
| 2023-05-10 | 磷 | SUMITOMO CORP ORATION | 日本 | $516.3K |
| 2023-05-08 | 磷 | INTECH ORGANICS LIMITED | 印度 | $212.9K |
| 2023-04-26 | 磷 | K S INTERNATIONAL FZE | 阿联酋 | $400.2K |
| 2023-04-26 | 磷 | K S INTERNATIONAL FZE | 阿联酋 | $800.4K |
| 2023-04-26 | 磷 | K S INTERNATIONAL FZE | 阿联酋 | $80.0K |