OTT Logistics (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH OTT Logistics Việt Nam
54
进口笔数
1
出口笔数
$155.3K
进口金额
$19.2K
出口金额
2025-03-25
最近进口
2024-02-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305468931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45BJM24 |
| 成立日期 | 2008-01-14 |
| 联系地址 | tầng 2 số 54 đường Phan Đăng Lưu, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN OTT LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OTT LOGISTICS (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tầng 2 số 54 đường Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành: "Kho bãi và lưu giữ hàng hoá". Chi tiết: Dịch vụ kho bãi (trừ kinh doanh bất động sản): Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản, không hoạt động tại trụ sở - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839902058 |
| 传真 | +842839901958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $49.0K |
| 奥地利 | 2 | $43.9K |
| 德国 | 7 | $18.5K |
| 意大利 | 3 | $13.1K |
| 中国台湾 | 2 | $11.3K |
| 中国 | 7 | $10.0K |
| 新加坡 | 4 | $6.6K |
| 韩国 | 2 | $1.2K |
| 列支敦士登 | 1 | $1.1K |
| 越南 | 1 | $556 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henry Schein Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $147.9K | 工业陶瓷制品、牙科配件 |
| Omron Healthcare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $6.6K | 第90章仪器零件、治疗呼吸装置 |
| OTT Logistics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $837 | 10公斤以下便携电脑、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henry Schein Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.2K | 其他丙烯酸聚合物、工业陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 男式合成纤维裤 | OTT LOGISTICS CO LTD | 中国 | $147 |
| 2025-03-25 | 化纤男衬衫 | OTT LOGISTICS CO LTD | 中国 | $134 |
| 2024-10-25 | 女式纺织裤 | OTT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $291 |
| 2024-10-25 | 非棉针织背心 | OTT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $265 |
| 2024-06-20 | 其他橡塑成型机 | HENRY SCHEIN PTE LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2024-04-03 | 电力控制板 | HENRY SCHEIN PTE LTD | 意大利 | $8.4K |
| 2024-03-26 | 牙科配件 | HENRY SCHEIN PTE LTD | 美国 | $684 |
| 2024-03-20 | 牙科配件 | HENRY SCHEIN PTE LTD | 美国 | $739 |
| 2024-02-21 | 牙科配件 | HENRY SCHEIN PTE LTD | 美国 | $610 |
| 2024-02-16 | 牙科配件 | HENRY SCHEIN PTE LTD | 美国 | $961 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-16 | 可互换工具 | HENRY SCHEIN PTE LTD | 新加坡 | $79 |
| 2024-02-16 | 机床零件及夹具 | HENRY SCHEIN PTE LTD | 新加坡 | $191 |
| 2024-02-16 | 可互换工具 | HENRY SCHEIN PTE LTD | 新加坡 | $86 |
| 2024-02-16 | 可互换工具 | HENRY SCHEIN PTE LTD | 新加坡 | $67 |
| 2024-02-16 | 可互换工具 | HENRY SCHEIN PTE LTD | 新加坡 | $67 |
| 2024-02-16 | 机床零件及夹具 | HENRY SCHEIN PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2024-02-16 | 可互换工具 | HENRY SCHEIN PTE LTD | 新加坡 | $67 |
| 2024-02-16 | 其他橡塑机械 | HENRY SCHEIN PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2024-02-16 | 可互换工具 | HENRY SCHEIN PTE LTD | 新加坡 | $138 |
| 2024-02-16 | 可互换工具 | HENRY SCHEIN PTE LTD | 新加坡 | $138 |