OTT Logistics (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 牙科配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH OTT Logistics Việt Nam

54
进口笔数
1
出口笔数
$155.3K
进口金额
$19.2K
出口金额
2025-03-25
最近进口
2024-02-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.2K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $556 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $281 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $556 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $281 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305468931
企查查编码QVN45BJM24
成立日期2008-01-14
联系地址tầng 2 số 54 đường Phan Đăng Lưu, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN OTT LOGISTICS VIỆT NAM
企业英文名称OTT LOGISTICS (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址tầng 2 số 54 đường Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành: "Kho bãi và lưu giữ hàng hoá". Chi tiết: Dịch vụ kho bãi (trừ kinh doanh bất động sản): Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản, không hoạt động tại trụ sở - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842839902058
传真+842839901958
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35.86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902129牙科配件
690919工业陶瓷制品
820790可互换工具
391990自粘塑料片
482110印刷标签
845969非数控铣床
846620机床零件及夹具
847759其他橡塑成型机
852359其他半导体介质
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
690919工业陶瓷制品
820790可互换工具
846620机床零件及夹具
847780其他橡塑机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国32$49.0K
奥地利2$43.9K
德国7$18.5K
意大利3$13.1K
中国台湾2$11.3K
中国7$10.0K
新加坡4$6.6K
韩国2$1.2K
列支敦士登1$1.1K
越南1$556

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$19.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henry Schein Pte. Ltd.新加坡48$147.9K工业陶瓷制品、牙科配件
Omron Healthcare Singapore Pte. Ltd.新加坡4$6.6K第90章仪器零件、治疗呼吸装置
OTT Logistics Co., Ltd.越南2$83710公斤以下便携电脑、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henry Schein Pte. Ltd.新加坡1$19.2K其他丙烯酸聚合物、工业陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-25男式合成纤维裤OTT LOGISTICS CO LTD中国$147
2025-03-25化纤男衬衫OTT LOGISTICS CO LTD中国$134
2024-10-25女式纺织裤OTT LOGISTICS CO LTD越南$291
2024-10-25非棉针织背心OTT LOGISTICS CO LTD越南$265
2024-06-20其他橡塑成型机HENRY SCHEIN PTE LTD中国台湾$5.5K
2024-04-03电力控制板HENRY SCHEIN PTE LTD意大利$8.4K
2024-03-26牙科配件HENRY SCHEIN PTE LTD美国$684
2024-03-20牙科配件HENRY SCHEIN PTE LTD美国$739
2024-02-21牙科配件HENRY SCHEIN PTE LTD美国$610
2024-02-16牙科配件HENRY SCHEIN PTE LTD美国$961

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-16可互换工具HENRY SCHEIN PTE LTD新加坡$79
2024-02-16机床零件及夹具HENRY SCHEIN PTE LTD新加坡$191
2024-02-16可互换工具HENRY SCHEIN PTE LTD新加坡$86
2024-02-16可互换工具HENRY SCHEIN PTE LTD新加坡$67
2024-02-16可互换工具HENRY SCHEIN PTE LTD新加坡$67
2024-02-16机床零件及夹具HENRY SCHEIN PTE LTD新加坡$2.1K
2024-02-16可互换工具HENRY SCHEIN PTE LTD新加坡$67
2024-02-16其他橡塑机械HENRY SCHEIN PTE LTD新加坡$1.7K
2024-02-16可互换工具HENRY SCHEIN PTE LTD新加坡$138
2024-02-16可互换工具HENRY SCHEIN PTE LTD新加坡$138

相关企业 · 同类产品

OTT Logistics (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →