Fatu Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FATU - GROUP
2
进口笔数
0
出口笔数
$55.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104753512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHATQ57R |
| 成立日期 | 2010-06-15 |
| 联系地址 | A03, tầng 1, tòa nhà Home City, số 177, tổ 51 phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FATU - GROUP |
| 企业英文名称 | FATU - GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A13, tầng 1, Tòa nhà Home City số 177, tổ 51, phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $55.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cantine Torrevento S.R.L. | 意大利 | 1 | $29.8K | 2升以下静止葡萄酒、婴幼儿食品 |
| Terre Cevico Soc. Coop. Agricola | 意大利 | 1 | $26.0K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-21 | 2升以下静止葡萄酒 | TERRE CEVICO SOC COOP AGRICOLA | 意大利 | $2.9K |
| 2023-10-21 | 2升以下静止葡萄酒 | TERRE CEVICO SOC COOP AGRICOLA | 意大利 | $93 |
| 2023-10-21 | 2升以下静止葡萄酒 | TERRE CEVICO SOC COOP AGRICOLA | 意大利 | $17.0K |
| 2023-10-21 | 2升以下静止葡萄酒 | TERRE CEVICO SOC COOP AGRICOLA | 意大利 | $91 |
| 2023-10-21 | 2升以下静止葡萄酒 | Terre Cevico Soc. Coop. Agricola | 意大利 | $121 |
| 2023-10-21 | 2升以下静止葡萄酒 | Terre Cevico Soc. Coop. Agricola | 意大利 | $152 |
| 2023-10-21 | 2升以下静止葡萄酒 | TERRE CEVICO SOC COOP AGRICOLA | 意大利 | $28 |
| 2023-10-21 | 2升以下静止葡萄酒 | TERRE CEVICO SOC COOP AGRICOLA | 意大利 | $2.3K |
| 2023-10-21 | 2升以下静止葡萄酒 | TERRE CEVICO SOC COOP AGRICOLA | 意大利 | $677 |
| 2023-10-21 | 2升以下静止葡萄酒 | TERRE CEVICO SOC COOP AGRICOLA | 意大利 | $2.1K |