JKP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JKP
113
进口笔数
13
出口笔数
$2.77M
进口金额
$47.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-15
最近出口
17
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315194038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWD2P78 |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | 149/62 Tân Thới Nhất 17, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JKP |
| 企业英文名称 | JKP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149/62 Tân Thới Nhất 17, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84902603494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 291524 | 乙酸酐 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 310210 | 尿素肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $1.14M |
| 印度 | 34 | $991.8K |
| 中国香港 | 15 | $462.0K |
| 中国 | 9 | $96.7K |
| 美国 | 5 | $54.3K |
| 泰国 | 1 | $26.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $47.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 98fb9d6e5848edc2383d268854cb9b95 | 30 | $985.8K | ||
| f78db50d91b4fbb78579ed7a3c122ea9 | 28 | $522.6K | ||
| GRAND WEALTHY HOLDINGS LTD | 中国香港 | 15 | $521.5K | 非轻质石油、尿素肥料 |
| ISU Exachem Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $250.9K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| ISU Specialty Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $175.6K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| Maxone Asia | 韩国 | 2 | $117.9K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| BELIGHT INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $71.4K | 非轻质石油 |
| Xuzhou Hengxing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.3K | 其他多磷酸盐、三聚磷酸钠 |
| Carl Bechem Lubricants India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.0K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $3.0K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Wealthy Holdings Ltd. | 越南 | 1 | $32.0K | 尿素肥料 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.3K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| C&K Metal Pressing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.0K | 氮、氧 |
| Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | MAXONE ASIA | 韩国 | $29.4K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | MAXONE ASIA | 韩国 | $29.5K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | MAXONE ASIA | 韩国 | $29.5K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | MAXONE ASIA | 韩国 | $29.4K |
| 2026-04-09 | 其他多磷酸盐 | XUZHOU HENGXING CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-09 | 其他多磷酸盐 | XUZHOU HENGXING CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | BELIGHT INTERNATIONAL PTE. LTD. | 韩国 | $17.7K |
| 2026-03-16 | 其他消毒剂 | GETCHEM CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-10 | 非轻质石油 | BELIGHT INTERNATIONAL PTE. LTD. | 韩国 | $18.0K |
| 2026-03-06 | 乙酸酐 | JUBILANT INGREVIA LIMITED | 印度 | $33.0K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 非轻质石油 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $321 |
| 2025-10-15 | 非轻质石油 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-15 | 非轻质石油 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $168 |
| 2025-10-15 | 非轻质石油 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-10-09 | 非轻质石油 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $815 |
| 2025-06-19 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-19 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-21 | 非轻质石油 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $832 |
| 2025-02-17 | 非轻质石油 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $420 |
| 2024-09-24 | 非轻质石油 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $813 |