JKP Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JKP

113
进口笔数
13
出口笔数
$2.77M
进口金额
$47.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-15
最近出口
17
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.3K · 3 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-01进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.3K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $116.2K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $150.9K · 6 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $59.9K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $79.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.4K · 1 笔出口 $813 · 1 笔2024-10进口 $146.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $132.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $84.0K · 5 笔出口 $420 · 1 笔2025-03进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.3K · 1 笔出口 $832 · 1 笔2025-05进口 $146.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.4K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-07进口 $71.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.8K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-11进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $189.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $136.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.3K · 3 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-01进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.3K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $116.2K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $150.9K · 6 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $59.9K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $79.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.4K · 1 笔出口 $813 · 1 笔2024-10进口 $146.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $132.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $84.0K · 5 笔出口 $420 · 1 笔2025-03进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.3K · 1 笔出口 $832 · 1 笔2025-05进口 $146.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.4K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-07进口 $71.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.8K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-11进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $189.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $136.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315194038
企查查编码QVNHWD2P78
成立日期2018-07-30
联系地址149/62 Tân Thới Nhất 17, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JKP
企业英文名称JKP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址149/62 Tân Thới Nhất 17, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84902603494
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
291524乙酸酐
321490其他胶粘剂
283539其他多磷酸盐
340319非纺织润滑剂
291619其他不饱和酸衍生物
340399其他润滑剂
380894其他消毒剂

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
310210尿素肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国55$1.14M
印度34$991.8K
中国香港15$462.0K
中国9$96.7K
美国5$54.3K
泰国1$26.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$47.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
98fb9d6e5848edc2383d268854cb9b9530$985.8K
f78db50d91b4fbb78579ed7a3c122ea928$522.6K
GRAND WEALTHY HOLDINGS LTD中国香港15$521.5K非轻质石油、尿素肥料
ISU Exachem Co., Ltd.韩国12$250.9K非轻质石油、其他有机硫化合物
ISU Specialty Chemical Co., Ltd.韩国9$175.6K非轻质石油、其他有机硫化合物
Maxone Asia韩国2$117.9K油漆溶剂、丙醇和异丙醇
BELIGHT INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡4$71.4K非轻质石油
Xuzhou Hengxing Chemical Co., Ltd.中国2$26.3K其他多磷酸盐、三聚磷酸钠
Carl Bechem Lubricants India Pvt. Ltd.印度2$3.0K非轻质石油、其他润滑剂
Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd.印度2$3.0K非轻质石油、非纺织润滑剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Wealthy Holdings Ltd.越南1$32.0K尿素肥料
XDD Textile Co., Ltd.越南5$8.3K未梳棉纱、其他纸及纸板
C&K Metal Pressing Co., Ltd.越南6$5.0K氮、氧
Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd.越南1$2.1K其他钢铁制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非轻质石油MAXONE ASIA韩国$29.4K
2026-04-29非轻质石油MAXONE ASIA韩国$29.5K
2026-04-29非轻质石油MAXONE ASIA韩国$29.5K
2026-04-29非轻质石油MAXONE ASIA韩国$29.4K
2026-04-09其他多磷酸盐XUZHOU HENGXING CHEMICAL CO., LTD中国$9.0K
2026-04-09其他多磷酸盐XUZHOU HENGXING CHEMICAL CO., LTD中国$9.0K
2026-03-17非轻质石油BELIGHT INTERNATIONAL PTE. LTD.韩国$17.7K
2026-03-16其他消毒剂GETCHEM CO LTD中国$5.0K
2026-03-10非轻质石油BELIGHT INTERNATIONAL PTE. LTD.韩国$18.0K
2026-03-06乙酸酐JUBILANT INGREVIA LIMITED印度$33.0K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-15非轻质石油AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD越南$321
2025-10-15非轻质石油AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD越南$1.5K
2025-10-15非轻质石油AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD越南$168
2025-10-15非轻质石油AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD越南$80
2025-10-09非轻质石油CO LTD C & K METAL PRESSING越南$815
2025-06-19非轻质石油CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$1.1K
2025-06-19非轻质石油CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$1.1K
2025-04-21非轻质石油CO LTD C & K METAL PRESSING越南$832
2025-02-17非轻质石油CO LTD C & K METAL PRESSING越南$420
2024-09-24非轻质石油CO LTD C & K METAL PRESSING越南$813

相关企业 · 同类产品

JKP Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →