The Premier Equipment & Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 工业充气轮胎

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Chuyên Dụng Và Chuyển Giao Công Nghệ

49
进口笔数
2
出口笔数
$4.07M
进口金额
$150
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-06-20
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $666.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $666.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $121.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $162.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $666.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $121.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $162.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102030500
企查查编码QVNNEM1BB0
成立日期2006-09-06
联系地址Tầng 3, Trung tâm thương mại Interserco, số 17 đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CHUYÊN DỤNG VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ
企业英文名称THE PREMIER EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, Trung tâm thương mại Interserco, số 17 đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842422136980
邮箱info@petgroup.com.vn
官网www.petgroup.com.vn
传真0437858496
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401180工业充气轮胎
271019非轻质石油
843149土方机械零件
381900液压油
731815钢铁螺钉螺栓
382000防冻制剂
848390传动部件
340250零售清洁粉剂
401693非泡沫橡胶密封件
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
401220旧橡胶轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙19$2.72M
新西兰10$851.4K
葡萄牙5$317.7K
中国9$87.1K
意大利4$76.9K
美国2$10.9K
澳大利亚1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙2$150

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Transityre B.V.法国7$1.17M新汽车轮胎、工业充气轮胎
Transityre B.V.西班牙7$1.02M新汽车轮胎、摩托车充气轮胎
ENOC Marketing LLC阿联酋8$790.6K非轻质石油、防冻制剂
Transityre B.V.荷兰5$538.2K新汽车轮胎、工业充气轮胎
aa7ef7ca5724107a9a1d8b997c98dbbc5$317.7K
United Motors & Heavy Equipment Co., LLC阿联酋4$77.2K土方机械零件、公交卡车轮胎
Fujian Yongsheng Machinery Parts Co., Ltd.中国5$61.0K土方机械零件、钢铁螺钉螺栓
Technolube LLC阿联酋1$31.6K非轻质石油、非纺织润滑剂
Black Bulls Grease & Lubricants Mfg. LLC阿联酋1$29.2K非轻质石油、防冻制剂
Quaker Chemical Ltd.中国3$24.0K其他润滑剂、非纺织润滑剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Michelin Experiences Center Almeria (CEMA)西班牙2$150旧橡胶轮胎

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29土方机械零件FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD中国$0
2026-04-29土方机械零件FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD中国$0
2026-04-29土方机械零件FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD中国$21.0K
2026-04-29土方机械零件FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD中国$21.0K
2026-02-10液压油QUAKER CHEMICAL LTD中国$22.4K
2026-01-09钢铁螺钉螺栓FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD中国$90
2025-11-10非轻质石油TECHNOLUBE LLC新西兰$31.6K
2025-10-29土方机械零件FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD中国$158
2025-10-29土方机械零件FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD中国$909
2025-10-29土方机械零件FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD中国$641

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-20旧橡胶轮胎CENTRO DE EXPERIENCIAS MICHELIN ALMERIA (CEMA)西班牙$30
2023-06-20旧橡胶轮胎CENTRO DE EXPERIENCIAS MICHELIN ALMERIA (CEMA)西班牙$30
2023-04-17旧橡胶轮胎CENTRO DE EXPERIENCIAS MICHELIN ALMERIA (CEMA)西班牙$30
2023-04-17旧橡胶轮胎CENTRO DE EXPERIENCIAS MICHELIN ALMERIA (CEMA)西班牙$60

相关企业 · 同类产品

The Premier Equipment & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →