The Premier Equipment & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Chuyên Dụng Và Chuyển Giao Công Nghệ
49
进口笔数
2
出口笔数
$4.07M
进口金额
$150
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-06-20
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102030500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNEM1BB0 |
| 成立日期 | 2006-09-06 |
| 联系地址 | Tầng 3, Trung tâm thương mại Interserco, số 17 đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CHUYÊN DỤNG VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | THE PREMIER EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Trung tâm thương mại Interserco, số 17 đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842422136980 |
| 邮箱 | info@petgroup.com.vn |
| 官网 | www.petgroup.com.vn |
| 传真 | 0437858496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 381900 | 液压油 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 848390 | 传动部件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401220 | 旧橡胶轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 19 | $2.72M |
| 新西兰 | 10 | $851.4K |
| 葡萄牙 | 5 | $317.7K |
| 中国 | 9 | $87.1K |
| 意大利 | 4 | $76.9K |
| 美国 | 2 | $10.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transityre B.V. | 法国 | 7 | $1.17M | 新汽车轮胎、工业充气轮胎 |
| Transityre B.V. | 西班牙 | 7 | $1.02M | 新汽车轮胎、摩托车充气轮胎 |
| ENOC Marketing LLC | 阿联酋 | 8 | $790.6K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Transityre B.V. | 荷兰 | 5 | $538.2K | 新汽车轮胎、工业充气轮胎 |
| aa7ef7ca5724107a9a1d8b997c98dbbc | 5 | $317.7K | ||
| United Motors & Heavy Equipment Co., LLC | 阿联酋 | 4 | $77.2K | 土方机械零件、公交卡车轮胎 |
| Fujian Yongsheng Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.0K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Technolube LLC | 阿联酋 | 1 | $31.6K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Black Bulls Grease & Lubricants Mfg. LLC | 阿联酋 | 1 | $29.2K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Quaker Chemical Ltd. | 中国 | 3 | $24.0K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Michelin Experiences Center Almeria (CEMA) | 西班牙 | 2 | $150 | 旧橡胶轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 土方机械零件 | FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 土方机械零件 | FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 土方机械零件 | FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-29 | 土方机械零件 | FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-02-10 | 液压油 | QUAKER CHEMICAL LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-01-09 | 钢铁螺钉螺栓 | FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-11-10 | 非轻质石油 | TECHNOLUBE LLC | 新西兰 | $31.6K |
| 2025-10-29 | 土方机械零件 | FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-10-29 | 土方机械零件 | FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $909 |
| 2025-10-29 | 土方机械零件 | FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $641 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 旧橡胶轮胎 | CENTRO DE EXPERIENCIAS MICHELIN ALMERIA (CEMA) | 西班牙 | $30 |
| 2023-06-20 | 旧橡胶轮胎 | CENTRO DE EXPERIENCIAS MICHELIN ALMERIA (CEMA) | 西班牙 | $30 |
| 2023-04-17 | 旧橡胶轮胎 | CENTRO DE EXPERIENCIAS MICHELIN ALMERIA (CEMA) | 西班牙 | $30 |
| 2023-04-17 | 旧橡胶轮胎 | CENTRO DE EXPERIENCIAS MICHELIN ALMERIA (CEMA) | 西班牙 | $60 |