Khang Dien Trading Agricultural High Tech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO KHANG ĐIềN
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106921561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBSCAQ5 |
| 成立日期 | 2015-07-31 |
| 联系地址 | Số 606, Đường Lạc Long Quân, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO KHANG ĐIỀN |
| 企业英文名称 | KHANG DIEN TRADING AGRICULTURAL HIGH TECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 606, Đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842432321883 |
| 邮箱 | info@kdtrading.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $705.6K |
| 日本 | 5 | $587.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOJITZ CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $705.6K | 硫酸铵肥料、聚丙烯聚合物 |
| Sojitz Corporation | 日本 | 5 | $587.2K | 纺织润滑剂、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 氮磷钾肥料 | SOJITZ CORP ORATION | 日本 | $152.9K |
| 2026-03-09 | 氮磷钾肥料 | SOJITZ CORP ORATION | 日本 | $25.2K |
| 2025-09-26 | 氮磷钾肥料 | SOJITZ CORP ORATION | 日本 | $12.0K |
| 2025-09-26 | 氮磷钾肥料 | SOJITZ CORP ORATION | 日本 | $10.9K |
| 2025-09-26 | 氮磷钾肥料 | SOJITZ CORP ORATION | 日本 | $87.4K |
| 2025-09-26 | 氮磷钾肥料 | SOJITZ CORP ORATION | 日本 | $23.2K |
| 2025-05-08 | 氮磷钾肥料 | SOJITZ CORP ORATION | 日本 | $100.9K |
| 2025-03-03 | 氮磷钾肥料 | SOJITZ CORP ORATION | 中国台湾 | $63.1K |
| 2025-03-03 | 氮磷钾肥料 | SOJITZ CORP ORATION | 中国台湾 | $116.2K |
| 2024-08-19 | 氮磷钾肥料 | SOJITZ CORP ORATION | 中国台湾 | $100.9K |