Coring Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Coring Vina
1
进口笔数
39
出口笔数
$4.2K
进口金额
$125.6K
出口金额
2025-11-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106785365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2WN9AQ |
| 成立日期 | 2015-03-10 |
| 联系地址 | Số 15, Ngách 1/96, Ngõ 1 Phố Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CORING VINA |
| 企业英文名称 | CORING VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, Ngách 1/96, Ngõ 1 Phố Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn |
| 电话 | +84901755791 |
| 邮箱 | ketoan.coringvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $125.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suntech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 自粘塑料片、衬背铝箔 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $125.6K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 工业自动缝纫机 | SUNTECH CO LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-24 | 其他钢弹簧 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $338 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |