GOLDEN TIME TRADING DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI THờI GIAN VàNG
178
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-08
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202085285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QXS7JY |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | Số 376 đường 356 Đình Vũ, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THỜI GIAN VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN TIME TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84982565565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 950420 | 台球配件 |
| 680300 | 板岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 940511 | LED灯具 |
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $1.11M |
| 印度 | 17 | $64.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 52 | $420.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | 18 | $159.3K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| GUANGZHOU VERY ELEGANT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 31 | $140.8K | 汤料制品、聚合物胶粘剂 |
| GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 17 | $71.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 10 | $65.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| HANGZHOU SHANHAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 6 | $64.5K | 600mm以下镀层钢卷、卫生用品 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 8 | $56.8K | 其他塑料制品、加强石制瓦片 |
| ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $41.6K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 6 | $19.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| Stone Expert India | 印度 | 4 | $13.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-10-28 | 加强石制瓦片 | HANGZHOU SHANHAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2024-10-23 | 加强石制瓦片 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-10-20 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-10-20 | 加强石制瓦片 | HANGZHOU SHANHAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-10-14 | 加强石制瓦片 | HANGZHOU SHANHAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-10-14 | 加强石制瓦片 | HANGZHOU SHANHAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-10-10 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-10-10 | 加强石制瓦片 | HANGZHOU SHANHAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-10-10 | 加强石制瓦片 | HANGZHOU SHANHAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10.8K |