Duy Khang Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他天然树脂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Duy Khang

3
进口笔数
47
出口笔数
$39.7K
进口金额
$1.86M
出口金额
2024-03-11
最近进口
2024-01-26
最近出口
1
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $182.0K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305645651
企查查编码QVN7KQKH7N
成立日期2008-04-08
联系地址52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG XUÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址90A Sương Nguyệt Ánh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话0348333393
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
140490其他植物产品
121190药用植物

出口

HS 编码产品
130190其他天然树脂
121190药用植物
080280槟榔果
080290080290
121299其他食用蔬菜
080119其他椰子
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦3$39.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度21$1.02M
越南12$517.2K
孟加拉国4$128.5K
新加坡3$87.2K
马来西亚2$53.6K
菲律宾1$31.9K
日本4$18.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ivoire Coco Import Export科特迪瓦3$39.7K带壳椰子、非盥洗用皂

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G.T. Jayanti Agrochem (India) Private Ltd.印度4$212.1K其他天然树脂、其他肉桂花
Oliya Steel Pvt. Ltd.印度2$207.8K其他食品制剂、槟榔果
Mahra Exim印度3$165.5K其他天然树脂
S.K. Enterprises印度2$148.4K染色聚酯布、染色合成针织布
S.K. Enterprises越南2$146.7K大理石子、其他天然树脂
Jahan Processing & Export Ltd.孟加拉国4$128.5K080290
Banwari Tra delinks (India) Pvt. Ltd.印度3$113.2K药用植物、其他肉桂花
A.F. Hoosen & Sons Pte. Ltd.新加坡3$87.2K其他肉桂花、碎肉桂
Dev International印度2$80.4K无缝钢管、塑料纽扣
Estate Inc.日本4$18.3K其他食用蔬菜、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-11药用植物IVOIRE COCO IMPORT EXPORT科特迪瓦$14.9K
2024-02-20其他植物产品IVOIRE COCO IMPORT EXPORT科特迪瓦$12.2K
2024-01-23其他植物产品IVOIRE COCO IMPORT EXPORT科特迪瓦$12.5K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-26槟榔果A F HOOSEN & SONS PTE LTD新加坡$27.8K
2023-12-07槟榔果SRI SAI TRADERS SDN BHD马来西亚$24.0K
2023-10-23其他天然树脂MAHRA EXIM印度$57.2K
2023-10-23其他食用蔬菜ESTATE INC日本$4.4K
2023-10-20槟榔果A F HOOSEN & SONS PTE LTD新加坡$26.5K
2023-10-09其他天然树脂MAHRA EXIM印度$57.1K
2023-09-22其他天然树脂S K ENTERPRISES印度$24.6K
2023-09-22其他天然树脂S.K.ENTERPRISES印度$35.4K
2023-09-22其他天然树脂S K ENTERPRISES印度$14.1K
2023-09-13药用植物MICRO EXIM印度$34.5K

相关企业 · 同类产品

Duy Khang Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →