Duy Khang Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他天然树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Duy Khang
3
进口笔数
47
出口笔数
$39.7K
进口金额
$1.86M
出口金额
2024-03-11
最近进口
2024-01-26
最近出口
1
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305645651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KQKH7N |
| 成立日期 | 2008-04-08 |
| 联系地址 | 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG XUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90A Sương Nguyệt Ánh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0348333393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 121190 | 药用植物 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 080290 | 080290 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 3 | $39.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $1.02M |
| 越南 | 12 | $517.2K |
| 孟加拉国 | 4 | $128.5K |
| 新加坡 | 3 | $87.2K |
| 马来西亚 | 2 | $53.6K |
| 菲律宾 | 1 | $31.9K |
| 日本 | 4 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ivoire Coco Import Export | 科特迪瓦 | 3 | $39.7K | 带壳椰子、非盥洗用皂 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.T. Jayanti Agrochem (India) Private Ltd. | 印度 | 4 | $212.1K | 其他天然树脂、其他肉桂花 |
| Oliya Steel Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $207.8K | 其他食品制剂、槟榔果 |
| Mahra Exim | 印度 | 3 | $165.5K | 其他天然树脂 |
| S.K. Enterprises | 印度 | 2 | $148.4K | 染色聚酯布、染色合成针织布 |
| S.K. Enterprises | 越南 | 2 | $146.7K | 大理石子、其他天然树脂 |
| Jahan Processing & Export Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $128.5K | 080290 |
| Banwari Tra delinks (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $113.2K | 药用植物、其他肉桂花 |
| A.F. Hoosen & Sons Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $87.2K | 其他肉桂花、碎肉桂 |
| Dev International | 印度 | 2 | $80.4K | 无缝钢管、塑料纽扣 |
| Estate Inc. | 日本 | 4 | $18.3K | 其他食用蔬菜、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 药用植物 | IVOIRE COCO IMPORT EXPORT | 科特迪瓦 | $14.9K |
| 2024-02-20 | 其他植物产品 | IVOIRE COCO IMPORT EXPORT | 科特迪瓦 | $12.2K |
| 2024-01-23 | 其他植物产品 | IVOIRE COCO IMPORT EXPORT | 科特迪瓦 | $12.5K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 槟榔果 | A F HOOSEN & SONS PTE LTD | 新加坡 | $27.8K |
| 2023-12-07 | 槟榔果 | SRI SAI TRADERS SDN BHD | 马来西亚 | $24.0K |
| 2023-10-23 | 其他天然树脂 | MAHRA EXIM | 印度 | $57.2K |
| 2023-10-23 | 其他食用蔬菜 | ESTATE INC | 日本 | $4.4K |
| 2023-10-20 | 槟榔果 | A F HOOSEN & SONS PTE LTD | 新加坡 | $26.5K |
| 2023-10-09 | 其他天然树脂 | MAHRA EXIM | 印度 | $57.1K |
| 2023-09-22 | 其他天然树脂 | S K ENTERPRISES | 印度 | $24.6K |
| 2023-09-22 | 其他天然树脂 | S.K.ENTERPRISES | 印度 | $35.4K |
| 2023-09-22 | 其他天然树脂 | S K ENTERPRISES | 印度 | $14.1K |
| 2023-09-13 | 药用植物 | MICRO EXIM | 印度 | $34.5K |