Chensi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 棉制盥洗织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CHENSI
5
进口笔数
0
出口笔数
$24.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315839222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMSFV99 |
| 成立日期 | 2019-08-09 |
| 联系地址 | 9/6A Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHENSI |
| 企业英文名称 | CHENSI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/6A Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $24.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IHotel Guest Amenities Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 洗发剂、其他护肤品 |
| Hunan Qinmu Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 棉制床品、聚乙烯袋 |
| Tourel (Changsha) Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 棉制床品、其他寝具 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 棉制盥洗织物 | Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2023-12-19 | 棉制盥洗织物 | Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | $128 |
| 2023-12-03 | 棉制盥洗织物 | Tourel (Changsha) Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | $308 |
| 2023-12-03 | 棉制盥洗织物 | Tourel (Changsha) Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | $681 |
| 2023-08-21 | 棉制盥洗织物 | Hunan Qinmu Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2023-08-21 | 棉制盥洗织物 | Hunan Qinmu Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2023-08-21 | 棉制床品 | Hunan Qinmu Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2023-08-21 | 棉制床品 | Hunan Qinmu Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-21 | 棉制床品 | Hunan Qinmu Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | $990 |
| 2023-08-21 | 棉制床品 | Hunan Qinmu Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | $240 |