Hateco Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HATECO
- 邮箱16
- Facebook1
- YouTube1
4
进口笔数
0
出口笔数
$411.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101559080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CJ81H4 |
| 成立日期 | 2004-11-04 |
| 联系地址 | Số 1 đường Huỳnh Tấn Phát, Khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HATECO |
| 企业英文名称 | HATECO GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 đường Huỳnh Tấn Phát, Khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842471006686 |
| 邮箱 | info@hateco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6.9万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $411.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Ning'an Shun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $293.9K | 二氧化碳、软垫木座椅 |
| Wuxi Mi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.7K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| You Fine Art Group Ltd. | 中国 | 1 | $56.5K | 贱金属装饰品、藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他木家具 | NINGMING NING'AN SHUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-30 | 卧室木家具 | NINGMING NING'AN SHUN TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-30 | 软垫木座椅 | NINGMING NING'AN SHUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-30 | 金属框架软垫椅 | NINGMING NING'AN SHUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-30 | LED灯具 | NINGMING NING'AN SHUN TRADING CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2025-12-30 | 卧室木家具 | NINGMING NING'AN SHUN TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-30 | 软垫木座椅 | NINGMING NING'AN SHUN TRADING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-12-30 | 木制厨房家具 | NINGMING NING'AN SHUN TRADING CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-12-30 | 卧室木家具 | NINGMING NING'AN SHUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-30 | 非办公金属家具 | NINGMING NING'AN SHUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |