Pipe Welding & Cutting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HàN CắT VáT MéP ốNG
35
进口笔数
0
出口笔数
$582.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317980277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A5VHNY |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | 65/10, Đường số 2, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÀN CẮT VÁT MÉP ỐNG |
| 企业英文名称 | PIPE BEVELLING CUTTING WELDING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65/10, Đường số 2, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0378001357 |
| 邮箱 | PipeFabVN@gmail.com |
| 官网 | www.pipe-fabricator.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 12 | $243.7K |
| 意大利 | 19 | $239.3K |
| 中国 | 10 | $45.8K |
| 德国 | 1 | $42.1K |
| 英国 | 5 | $6.1K |
| 印度 | 5 | $4.7K |
| 摩洛哥 | 1 | $212 |
| 美国 | 1 | $144 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sfe Group France Sas | 法国 | 12 | $243.7K | 焊接机零件、机床零件 |
| AXXAIR SAS | 法国 | 22 | $203.9K | 可互换工具、机床零件 |
| Axxair Sas | 意大利 | 7 | $70.9K | 钢制圆锯片、可互换工具 |
| Trawema GmbH | 德国 | 1 | $42.1K | 非数控镗铣床、机床零件 |
| AXXAIR SAS | 1 | $15.2K | 带马达手动工具 | |
| Maus Italia S.P.A. | 意大利 | 1 | $5.6K | 可互换工具、非泡沫橡胶密封件 |
| Axxair Sas | 英国 | 3 | $522 | 其他工业用纺织品、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 可互换工具 | Maus Italia S.P.A. | 意大利 | $709 |
| 2026-01-26 | 可互换工具 | Maus Italia S.P.A. | 意大利 | $648 |
| 2026-01-26 | 可互换工具 | Maus Italia S.P.A. | 意大利 | $308 |
| 2026-01-26 | 可互换工具 | Maus Italia S.P.A. | 意大利 | $125 |
| 2026-01-26 | 可互换工具 | Maus Italia S.P.A. | 意大利 | $158 |
| 2026-01-26 | 可互换工具 | Maus Italia S.P.A. | 意大利 | $215 |
| 2026-01-26 | 可互换工具 | Maus Italia S.P.A. | 意大利 | $226 |
| 2026-01-26 | 可互换工具 | Maus Italia S.P.A. | 意大利 | $539 |
| 2026-01-26 | 可互换工具 | Maus Italia S.P.A. | 意大利 | $294 |
| 2026-01-26 | 可互换工具 | Maus Italia S.P.A. | 意大利 | $356 |