Pipe Welding & Cutting Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 可互换工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HàN CắT VáT MéP ốNG

35
进口笔数
0
出口笔数
$582.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $217.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $217.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $357 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $245 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $217.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $357 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $245 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317980277
企查查编码QVN8A5VHNY
成立日期2023-08-09
联系地址65/10, Đường số 2, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÀN CẮT VÁT MÉP ỐNG
企业英文名称PIPE BEVELLING CUTTING WELDING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址65/10, Đường số 2, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0378001357
邮箱PipeFabVN@gmail.com
官网www.pipe-fabricator.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
820810金属加工机刀
846693机床零件
846620机床零件及夹具
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
846150金属切割锯
846190其他金属加工机床
846789带马达手动工具
340399其他润滑剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国12$243.7K
意大利19$239.3K
中国10$45.8K
德国1$42.1K
英国5$6.1K
印度5$4.7K
摩洛哥1$212
美国1$144

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sfe Group France Sas法国12$243.7K焊接机零件、机床零件
AXXAIR SAS法国22$203.9K可互换工具、机床零件
Axxair Sas意大利7$70.9K钢制圆锯片、可互换工具
Trawema GmbH德国1$42.1K非数控镗铣床、机床零件
AXXAIR SAS1$15.2K带马达手动工具
Maus Italia S.P.A.意大利1$5.6K可互换工具、非泡沫橡胶密封件
Axxair Sas英国3$522其他工业用纺织品、其他润滑剂

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26可互换工具Maus Italia S.P.A.意大利$709
2026-01-26可互换工具Maus Italia S.P.A.意大利$648
2026-01-26可互换工具Maus Italia S.P.A.意大利$308
2026-01-26可互换工具Maus Italia S.P.A.意大利$125
2026-01-26可互换工具Maus Italia S.P.A.意大利$158
2026-01-26可互换工具Maus Italia S.P.A.意大利$215
2026-01-26可互换工具Maus Italia S.P.A.意大利$226
2026-01-26可互换工具Maus Italia S.P.A.意大利$539
2026-01-26可互换工具Maus Italia S.P.A.意大利$294
2026-01-26可互换工具Maus Italia S.P.A.意大利$356

相关企业 · 同类产品

Pipe Welding & Cutting Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →