Berjaya Commercial Kitchen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BERJAYA COMMERCIAL KITCHEN
- 邮箱1
6
进口笔数
1
出口笔数
$258.6K
进口金额
$15.5K
出口金额
2024-09-09
最近进口
2023-07-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315721125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JWY244 |
| 成立日期 | 2019-06-05 |
| 联系地址 | 121 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BERJAYA COMMERCIAL KITCHEN |
| 企业英文名称 | BERJAYA COMMERCIAL KITCHEN CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật); (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 60391458888 |
| 邮箱 | export@berjayasteel.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.165亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 851672 | 家用烤面包机 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 851672 | 家用烤面包机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $258.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $15.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4cbf41608df2f39bc811b49b0ee1963d | 6 | $258.6K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4cbf41608df2f39bc811b49b0ee1963d | 1 | $15.5K |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 电加热装置 | BERJAYA STEEL PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $562 |
| 2024-09-09 | 其他家用电动热器 | BERJAYA STEEL PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $618 |
| 2024-09-09 | 面包面食机械 | BERJAYA STEEL PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $855 |
| 2024-09-09 | 冷藏家具 | BERJAYA STEEL PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2024-09-09 | 燃气炊具 | BERJAYA STEEL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $830 |
| 2024-09-09 | 立式冷冻柜≤900升 | BERJAYA STEEL PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $4.3K |
| 2024-09-09 | 其他家用电动热器 | BERJAYA STEEL PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $924 |
| 2024-09-09 | 燃气炊具 | BERJAYA STEEL PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2024-09-09 | 燃气炊具 | BERJAYA STEEL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $948 |
| 2024-09-09 | 其他制冷设备 | BERJAYA STEEL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-10 | 冷藏家具 | BERJAYA STEEL PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $500 |
| 2023-07-10 | 800升以下冰柜 | BERJAYA STEEL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $404 |
| 2023-07-10 | 家用烤面包机 | BERJAYA STEEL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $222 |
| 2023-07-10 | 冷藏家具 | BERJAYA STEEL PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $244 |
| 2023-07-10 | 肉类家禽加工机 | BERJAYA STEEL PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $154 |
| 2023-07-10 | 面包面食机械 | BERJAYA STEEL PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $192 |
| 2023-07-10 | 燃气炊具 | BERJAYA STEEL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $90 |
| 2023-07-10 | 800升以下冰柜 | BERJAYA STEEL PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $72 |
| 2023-07-10 | 冷藏家具 | BERJAYA STEEL PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2023-07-10 | 燃气炊具 | BERJAYA STEEL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $80 |