SAM NHA CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔
越南 · 非在业
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603521689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC5HSYA |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | Số 194A/7, KP3, Phường Hố Nai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ SAM |
| 企业英文名称 | NGOI NHA SAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 194A/7, KP3, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84981063142 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E AND E CO., LTD | 美国 | 4 | $0 | 软垫木座椅、棉制毛巾织物 |
| ROSS PROCUREMENT INC CO DRESS FOR L | 美国 | 1 | $0 | 软垫木座椅、其他木家具 |
| EE CO. LTD. | 美国 | 1 | $0 | 其他寝具、床上被子 |
| HUIXIN INTERNATIONAL INC | 美国 | 1 | $0 | 木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | WOODEN FURNITURE (CHAIR). HS CODE: | HUIXIN INTERNATIONAL INC | 美国 | $0 |
| 2025-12-09 | X X . IVORY LINEN CHANNEL OVAL STORAGE BENCH PO RSF (CUSTOMER PO ) HS CODE . . THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS SC | ROSS PROCUREMENT INC CO DRESS FOR L | 美国 | $0 |
| 2025-12-09 | X X . IVORY LINEN CHANNEL OVAL STORAGE BENCH PO RSF (CUSTOMER PO ) HS CODE . . THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS SC | ROSS PROCUREMENT INC CO DRESS FOR L | 美国 | $0 |
| 2025-08-04 | WOODEN FURNITURE (CHAIR) - HS CODE | EE CO. LTD. | 美国 | $0 |
| 2025-08-04 | WOODEN FURNITURE (CHAIR) - HS CODE | EE CO. LTD. | 美国 | $0 |
| 2025-01-22 | WOODEN FURNITURE CHAIR | E AND E CO., LTD | 美国 | $0 |
| 2025-01-22 | WOODEN FURNITURE CHAIR | E AND E CO., LTD | 美国 | $0 |
| 2025-01-17 | WOODEN FURNITURE CHAIR | E AND E CO., LTD | 美国 | $0 |
| 2024-12-26 | WOODEN FURNITURE CHAIR | E AND E CO., LTD | 美国 | $0 |