MK Skincare Manufacturing Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MK SKINCARE
63
进口笔数
3
出口笔数
$11.81M
进口金额
$641.4K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2025-06-18
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314633814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER9CKTK |
| 成立日期 | 2017-09-20 |
| 联系地址 | K31, Khu Dân Cư Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MK SKINCARE |
| 企业英文名称 | MK SKINCARE MANUFACTURE TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K31, Khu Dân Cư Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839956021 |
| 传真 | 02839956020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $8.94M |
| 中国香港 | 24 | $2.87M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $383.0K |
| 中国香港 | 2 | $258.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Maika Beauty Biotechnology Ltd. | 中国 | 21 | $7.75M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| HONGKONG MAIKA BIOTECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 22 | $2.87M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国香港 | 17 | $643.5K | 衬背铝箔、非纺织润滑剂 |
| Hongkong Doctor Magic Biotechnology Ltd. | 中国 | 3 | $545.2K | 其他护肤品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG MAIKA BIOTECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $482.1K | 其他护肤品 |
| Hongkong Maika Beauty Biotechnology Ltd. | 中国 | 1 | $159.4K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他护肤品 | HONGKONG MAIKA BEAUTY BIOTECHNOLOGY LTD | 中国 | $131.3K |
| 2025-11-03 | 皮肤清洁剂 | HONGKONG MAIKA BEAUTY BIOTECHNOLOGY LTD | 中国 | $50.8K |
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | HONGKONG DOCTOR MAGIC BIOTECHNOLOGY LTD | 中国 | $109.2K |
| 2025-11-03 | 皮肤清洁剂 | HONGKONG MAIKA BEAUTY BIOTECHNOLOGY LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | HONGKONG MAIKA BEAUTY BIOTECHNOLOGY LTD | 中国 | $28.8K |
| 2025-11-03 | 皮肤清洁剂 | HONGKONG MAIKA BEAUTY BIOTECHNOLOGY LTD | 中国 | $45.4K |
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | HONGKONG DOCTOR MAGIC BIOTECHNOLOGY LTD | 中国 | $72.8K |
| 2025-10-15 | 其他医疗器具 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $8.2K |
| 2025-10-13 | 包装机械 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-09 | 不锈钢家用制品 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $2.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 其他护肤品 | HONGKONG MAIKA BEAUTY BIOTECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $76.5K |
| 2025-06-18 | 其他护肤品 | HONGKONG MAIKA BEAUTY BIOTECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $82.9K |
| 2025-06-18 | 其他护肤品 | HONGKONG MAIKA BEAUTY BIOTECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $35 |
| 2025-05-30 | 其他护肤品 | HONGKONG MAIKA BIOTECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $99.0K |
| 2025-05-29 | 其他护肤品 | HONGKONG MAIKA BIOTECHNOLOGY LTD | 越南 | $166.4K |
| 2025-05-29 | 其他护肤品 | HONGKONG MAIKA BIOTECHNOLOGY LTD | 越南 | $136.0K |
| 2025-05-29 | 其他护肤品 | HONGKONG MAIKA BIOTECHNOLOGY LTD | 越南 | $80.6K |