Thien Huong Plastic Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nhựa Thiên Hương
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$315.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201279418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AR0KHW |
| 成立日期 | 2012-10-04 |
| 联系地址 | Số 1 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA THIÊN HƯƠNG |
| 企业英文名称 | THIEN HUONG PLASTIC TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Minh Khai, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84902105579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $315.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | 39 | $159.0K | 印刷标签、智能卡 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $156.6K | 印刷标签、智能卡 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 塑料衣着附件 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2026-07-29 | 塑料衣着附件 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $244 |
| 2026-07-29 | 塑料衣着附件 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-07-29 | 塑料衣着附件 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $262 |
| 2026-06-03 | 塑料衣着附件 | Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $174 |
| 2026-06-03 | 塑料衣着附件 | Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-03 | 塑料衣着附件 | Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-03 | 塑料衣着附件 | Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-06-03 | 塑料衣着附件 | Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-05-30 | 塑料衣着附件 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $17 |