Fujisan Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 改性淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Fujisan

0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$1.83M
出口金额
最近进口
2025-06-20
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $261.1K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $261.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $157.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $261.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $157.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0311554882
企查查编码QVNJXS0TD8
成立日期2012-02-20
联系地址2/7A Đường số 19, Khu phố 4, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN FUJISAN
企业英文名称FUJISAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址174-176 Đường số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84988367763
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
350510改性淀粉
110819其他淀粉
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国35$810.3K
中国14$549.9K
越南9$288.4K
南非2$182.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HRB Trading孟加拉国35$796.2K改性淀粉、木薯淀粉
Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd.中国5$212.2K木薯淀粉、改性淀粉
Dystar Africa (Pty.) Ltd.英国2$194.4K改性淀粉、木薯淀粉
Shandong Sincerity New Material Technology Co., Ltd.中国4$190.6K其他淀粉、改性淀粉
Xiamen Port Trading Co., Ltd.中国4$111.4K木薯淀粉、改性淀粉
Q & A Food Solutions (Pty) Ltd南非1$85.1K改性淀粉、木薯淀粉
Shandong Sincerity New Material Technology Co., Ltd.越南1$44.8K其他淀粉
Gaya Agriculture Co., Ltd.韩国2$42.5K改性淀粉
Anhui Light Industries International Co., Ltd.中国1$35.6K未梳棉纱、木薯淀粉
Anhui Light Industries International Co., Ltd.越南1$27.3K木薯淀粉、未梳棉纱

近期贸易明细

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-20其他淀粉XIAMEN PORT TRADING CO LTD中国$27.6K
2025-06-19其他淀粉SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD中国$21.0K
2025-06-16其他淀粉SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD中国$21.0K
2025-04-16其他淀粉SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD中国$42.0K
2025-04-12其他淀粉XIAMEN PORT TRADING CO LTD中国$27.6K
2025-04-07其他淀粉XIAMEN PORT TRADING CO LTD中国$28.4K
2025-04-03其他淀粉ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD越南$27.3K
2025-03-24其他淀粉SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD中国$42.0K
2025-02-18其他淀粉XIAMEN PORT TRADING CO LTD中国$27.6K
2024-12-11木薯淀粉HRB TRADING越南$5.3K

相关企业 · 同类产品

Fujisan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →