Fujisan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Fujisan
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$1.83M
出口金额
—
最近进口
2025-06-20
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311554882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXS0TD8 |
| 成立日期 | 2012-02-20 |
| 联系地址 | 2/7A Đường số 19, Khu phố 4, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN FUJISAN |
| 企业英文名称 | FUJISAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 174-176 Đường số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84988367763 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $810.3K |
| 中国 | 14 | $549.9K |
| 越南 | 9 | $288.4K |
| 南非 | 2 | $182.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HRB Trading | 孟加拉国 | 35 | $796.2K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $212.2K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Dystar Africa (Pty.) Ltd. | 英国 | 2 | $194.4K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Shandong Sincerity New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $190.6K | 其他淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $111.4K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Q & A Food Solutions (Pty) Ltd | 南非 | 1 | $85.1K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Shandong Sincerity New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.8K | 其他淀粉 |
| Gaya Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $42.5K | 改性淀粉 |
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.6K | 未梳棉纱、木薯淀粉 |
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.3K | 木薯淀粉、未梳棉纱 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 其他淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2025-06-19 | 其他淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-06-16 | 其他淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-04-16 | 其他淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2025-04-12 | 其他淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2025-04-07 | 其他淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2025-04-03 | 其他淀粉 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $27.3K |
| 2025-03-24 | 其他淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2025-02-18 | 其他淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2024-12-11 | 木薯淀粉 | HRB TRADING | 越南 | $5.3K |