Cat Tuong Investment & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 307 笔 · 主营 玻璃纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư CáT TườNG
307
进口笔数
3
出口笔数
$7.03M
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-05-29
最近出口
21
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900214325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8Y7K6R |
| 成立日期 | 2002-05-27 |
| 联系地址 | Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG INVESTMENT AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02422125809 |
| 邮箱 | einvoice@cattuongcorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 273 | $4.40M |
| 泰国 | 16 | $1.47M |
| 马来西亚 | 11 | $865.4K |
| 科威特 | 5 | $150.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $134.6K |
| 印度 | 1 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Liangpeng New Material Co., Ltd. | 中国 | 175 | $2.17M | 玻璃纤维制品、矿物棉 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $1.44M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Wuxi Myriad Corp. Ltd. | 中国 | 15 | $796.3K | 衬背铝箔、非泡沫塑料片 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | 10 | $757.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Langfang Jinyueda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 48 | $661.1K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Broad Group Co., Ltd. | 中国 | 15 | $197.8K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Kuwait Insulating Material Manufacturing Co. S.A.K. | 科威特 | 5 | $150.1K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $140.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hebei Chak Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $113.0K | 镀锌钢丝网、不锈钢机织布 |
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.7K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 307)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 玻璃纤维制品 | HEBEI LIANG PENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 玻璃纤维制品 | HEBEI LIANG PENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 玻璃纤维制品 | HEBEI LIANG PENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 玻璃纤维制品 | HEBEI LIANG PENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 玻璃纤维制品 | HEBEI LIANG PENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 玻璃纤维制品 | HEBEI LIANG PENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-25 | 镀锌钢丝 | HEBEI LIANG PENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-25 | 玻璃纤维制品 | HEBEI LIANG PENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-25 | 衬背铝箔 | HEBEI LIANG PENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-25 | 玻璃纤维制品 | HEBEI LIANG PENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 衬背铝箔 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $607 |
| 2023-07-25 | 其他矿物绝缘材料 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-03-10 | 衬背铝箔 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $739 |