Air Traffic Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Quản Lý Bay
26
进口笔数
8
出口笔数
$2.47M
进口金额
$316.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-03-14
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104831665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83UND1T |
| 成立日期 | 2010-08-09 |
| 联系地址 | Số 5/200, đường Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QUẢN LÝ BAY |
| 企业英文名称 | AIR TRAFFIC TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/200, đường Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842438271914 |
| 邮箱 | attech@hn.vnn.vn |
| 官网 | www.attech.com.vn |
| 传真 | 02438730398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,790.84亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 853090 | 交通控制零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $1.36M |
| 韩国 | 2 | $1.11M |
| 中国台湾 | 1 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 4 | $110.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $104.0K |
| 加拿大 | 1 | $63.7K |
| 缅甸 | 1 | $37.6K |
| 美国 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mopiens Inc. | 韩国 | 2 | $1.11M | 无线电导航仪、通信设备零件 |
| Selex ES Inc. | 美国 | 8 | $781.4K | 无线电导航仪、其他电子IC |
| Indra Air Traffic Inc. | 美国 | 11 | $552.8K | 无线电导航仪、通信设备零件 |
| SELEX ES | 美国 | 3 | $14.2K | 无线电导航仪、静止变流器 |
| Alloy Fasteners Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $9.2K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Alloy Fasteners Inc. | 美国 | 1 | $7.5K | 钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEC Networks & System Integration Corporation | 莫桑比克 | 4 | $110.8K | 窗式/壁挂空调、非木预制建筑 |
| Indra Air Traffic Inc. | 柬埔寨 | 1 | $104.0K | 非木预制建筑 |
| Approach Navigation Systems Inc. | 加拿大 | 1 | $63.7K | 钢结构及塔架 |
| Advanced Electrical And Communication Systems Contracting | 缅甸 | 1 | $37.6K | 钢结构及塔架 |
| Indra Air Traffic Inc. | 美国 | 1 | $800 | 静止变流器、无线电导航仪 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | INDRA AIR TRAFFIC INC | 美国 | $26.4K |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | INDRA AIR TRAFFIC INC | 美国 | $26.4K |
| 2026-01-14 | 通信设备零件 | INDRA AIR TRAFFIC INC | 美国 | $320 |
| 2025-11-26 | 静止变流器 | MOPIENS INC | 韩国 | $1.6K |
| 2025-11-26 | 其他电子集成电路 | MOPIENS INC | 韩国 | $924 |
| 2025-11-26 | 处理器及控制器 | MOPIENS INC | 韩国 | $3.3K |
| 2025-11-26 | 通信设备零件 | MOPIENS INC | 韩国 | $3.6K |
| 2025-11-26 | 通信设备零件 | MOPIENS INC | 韩国 | $8.0K |
| 2025-11-26 | 其他电子集成电路 | MOPIENS INC | 韩国 | $2.3K |
| 2025-11-26 | 其他电子集成电路 | MOPIENS INC | 韩国 | $2.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 窗式/壁挂空调 | NEC NETWORKS & SYSTEM INTEGRATION CORP ORATION | 莫桑比克 | $6.6K |
| 2025-03-14 | 窗式/壁挂空调 | NEC NETWORKS & SYSTEM INTEGRATION CORP ORATION | 莫桑比克 | $4.4K |
| 2025-03-06 | 非木预制建筑 | NEC NETWORKS & SYSTEM INTEGRATION CORP ORATION | 莫桑比克 | $59.9K |
| 2025-03-06 | 非木预制建筑 | NEC NETWORKS & SYSTEM INTEGRATION CORP ORATION | 莫桑比克 | $40.0K |
| 2025-01-23 | 钢结构及塔架 | APPROACH NAVIGATION SYSTEMS INC | 加拿大 | $63.7K |
| 2024-01-16 | 静止变流器 | INDRA AIR TRAFFIC INC | 美国 | $100 |
| 2024-01-16 | 静止变流器 | INDRA AIR TRAFFIC INC | 美国 | $100 |
| 2024-01-16 | 静止变流器 | INDRA AIR TRAFFIC INC | 美国 | $100 |
| 2024-01-16 | 静止变流器 | INDRA AIR TRAFFIC INC | 美国 | $100 |
| 2024-01-16 | 静止变流器 | INDRA AIR TRAFFIC INC | 美国 | $100 |