ZIOMT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZIOMT
13
进口笔数
0
出口笔数
$84.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107473150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD0PC7H |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | Số 4, đường Võ Văn Dũng, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZIOMT |
| 企业英文名称 | ZIOMT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69 đường Nguyễn Hy Quang, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84988200030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330530 | 发胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $84.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Skywo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $42.7K | 其他护发品、洗发剂 |
| Guangzhou Qianyasi Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.9K | 其他护发品 |
| Guangdong Yuemeidi Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 合成假发制品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他护发品 | GUANGZHOU QIANYASI FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $344 |
| 2026-04-15 | 其他护发品 | GUANGZHOU QIANYASI FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $344 |
| 2026-04-15 | 其他护发品 | GUANGZHOU QIANYASI FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-15 | 其他护发品 | GUANGZHOU QIANYASI FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-15 | 其他护发品 | GUANGZHOU QIANYASI FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-15 | 其他护发品 | GUANGZHOU QIANYASI FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-15 | 其他护发品 | GUANGZHOU QIANYASI FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-15 | 其他护发品 | GUANGZHOU QIANYASI FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 其他护发品 | GUANGZHOU QIANYASI FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $344 |
| 2026-04-15 | 其他护发品 | GUANGZHOU QIANYASI FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $86 |