HANJIN GLOBAL LOGISTICS VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANJIN GLOBAL LOGISTICS VIệT NAM
2
进口笔数
2
出口笔数
$510
进口金额
$407.5K
出口金额
2025-10-08
最近进口
2024-05-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313790035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKX6S3YJ |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Phòng 601, Lầu 06, TN TTTC Bảo Việt, 233 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANJIN GLOBAL LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANJIN GLOBAL LOGISTICS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 601, Lầu 06, Tòa nhà Trung Tâm Tài Chính Bảo Việt, số 233, Đường Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với ngành nghề: "Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa":tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản, không hoạt động tại trụ sở. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842836201501 |
| 邮箱 | VN@hanjin.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 791.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $500 |
| 韩国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 2 | $407.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANJIN LOGISTICS CORP ORATION | 韩国 | 1 | $500 | 男式化纤大衣 |
| Seungju Jang | 韩国 | 1 | $10 | 未印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGUNSA PANAMA SA | 巴拿马 | 2 | $407.5K | 新汽车轮胎、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 男式化纤大衣 | HANJIN LOGISTICS CORP ORATION | 越南 | $500 |
| 2025-02-24 | 未印刷标签 | SEUNGJU JANG | 韩国 | $10 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 绝缘电线 | AGUNSA PANAMA SA | 巴拿马 | $236.1K |
| 2023-06-14 | 绝缘电线 | AGUNSA PANAMA SA | 巴拿马 | $171.4K |