Airspace Express Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AIRSPACE EXPRESS
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$4.8K
出口金额
—
最近进口
2023-05-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316512893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSUC712 |
| 成立日期 | 2020-09-29 |
| 联系地址 | 02 Hoa Phượng, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIRSPACE EXPRESS |
| 企业英文名称 | AIRSPACE EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02 Hoa Phượng, Phường 02(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $4.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Nguyen | 美国 | 7 | $2.9K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Phuong Phan | 美国 | 4 | $1.4K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Lynn Nguyen | 美国 | 1 | $482 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 其他护肤品 | KIM NGUYEN | 美国 | $36 |
| 2023-05-23 | 其他护肤品 | KIM NGUYEN | 美国 | $50 |
| 2023-05-23 | 其他护肤品 | KIM NGUYEN | 美国 | $89 |
| 2023-05-23 | 其他食品制剂 | KIM NGUYEN | 美国 | $173 |
| 2023-05-23 | 其他食品制剂 | KIM NGUYEN | 美国 | $96 |
| 2023-05-23 | 其他印刷品 | KIM NGUYEN | 美国 | $15 |
| 2023-05-13 | 其他护肤品 | KIM NGUYEN | 美国 | $30 |
| 2023-05-13 | 其他食品制剂 | KIM NGUYEN | 美国 | $68 |
| 2023-05-13 | 其他护肤品 | KIM NGUYEN | 美国 | $43 |
| 2023-05-13 | 其他护肤品 | KIM NGUYEN | 美国 | $42 |