Thao Quyen Quy Fashion Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG THảO QUYềN QUý
26
进口笔数
0
出口笔数
$458.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104131247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3NYMYD |
| 成立日期 | 2009-08-24 |
| 联系地址 | Km 19 + 200 Quốc lộ 32, thôn Thượng Thụy, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG THẢO QUYỀN QUÝ |
| 企业英文名称 | THAO QUYEN QUY FASHION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô đất số 29, Cụm công nghiệp Lại Yên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +84354475156 |
| 邮箱 | info@tqq.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $409.0K |
| 越南 | 3 | $49.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Dibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $107.2K | 聚酯粘胶混纺布、人造纤维印花布 |
| Shenzhen Jiyoalong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $106.7K | LED灯具、旧衣物 |
| Shaoxing Yuechi Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.9K | 印花合成针织布、染色合成针织布 |
| Shaoxing Ketao Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.4K | 色织人造纤维布、聚酯粘胶混纺布 |
| Shaoxing Niting Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.8K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.5K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Freudenberg & Vilene International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.8K | 染色合成针织布、救生衣 |
| Shenzhen Qishunda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chen Bingfeng | 中国 | 1 | $116 | 染色化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 印花化纤长丝布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-01-28 | 染色聚酯布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-28 | 弹性针织布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-28 | 染色人造纤维织物 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-10-15 | 染色人造纤维织物 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-10-15 | 厚重羊毛织物 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-15 | 印花化纤长丝布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-10-15 | 弹性针织布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-27 | 其他拉链 | SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD | 中国 | $904 |
| 2025-08-27 | 金属拉链 | SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |