Gia Minh Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị THôNG GIó HằNG QUáN

5
进口笔数
48
出口笔数
$118.7K
进口金额
$481.5K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-17
最近出口
5
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-10进口 $48.7K · 1 笔出口 $25.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.7K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-10进口 $48.7K · 1 笔出口 $25.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.7K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301024706
企查查编码QVNQWHP2NU
成立日期2018-04-09
联系地址Đường TS5, KCN Tiên Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THÔNG GIÓ HẰNG QUÁN
企业英文名称PERMANENT CROWN VENTILATION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường TS5, KCN Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
电话02223666456
邮箱719743836@qq.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
380210活性碳
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
732410不锈钢洗涤槽
841583非制冷空调机
842139气体过滤机械
842219商用洗碗机
848140安全阀
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730793非不锈钢对焊管件
731815钢铁螺钉螺栓
730690其他钢铁管材
841459其他风扇
731819其他螺纹紧固件
853710电力控制板
730723不锈钢管件
848180阀门龙头
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$118.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$481.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$42.4K塑料家用制品、其他塑料制品
Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd.古巴1$39.4K阀门龙头、气动直线发动机
CLARKSON CARBON (HK) CO., LIMITED中国香港1$18.8K活性碳
Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd.中国1$9.3K其他塑料制品、其他固定电容器
Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国1$8.8K其他塑料制品、其他螺纹紧固件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南8$257.8K木托盘、其他纸制品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南8$96.3K其他液化石油气、其他钢铁制品
MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南8$33.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南2$22.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南4$14.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$13.6KABS共聚物、聚碳酸酯
Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd.越南2$6.4K氮、半导体制造设备
Freeport Vietnam Electronics Technology Co., Ltd.越南2$5.2K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Golden Chest Precision Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南2$4.8K带接头绝缘电线、其他塑料制品
FortechVN Co., Ltd.越南2$4.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18过滤净化器零件Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-18过滤净化器零件Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-18过滤净化器零件Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$3.8K
2026-06-18过滤净化器零件Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-18过滤净化器零件Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-18过滤净化器零件Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$4.2K
2026-05-13活性碳CLARKSON CARBON (HK) CO., LIMITED中国$10.4K
2026-05-13活性碳CLARKSON CARBON (HK) CO., LIMITED中国$4.5K
2026-05-13活性碳CLARKSON CARBON (HK) CO., LIMITED中国$2.5K
2026-05-13活性碳CLARKSON CARBON (HK) CO., LIMITED中国$1.4K

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他钢铁结构体MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$688
2026-06-17其他钢铁结构体MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$994
2026-06-16其他钢铁结构体MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$688
2026-06-16其他钢铁结构体MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$994
2026-01-18非不锈钢对焊管件Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-01-18其他螺纹紧固件Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$46
2026-01-18其他钢铁制品Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$99
2026-01-18非不锈钢对焊管件Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-01-18其他钢铁制品Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$35
2026-01-18其他钢铁制品Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$51

相关企业 · 同类产品

Gia Minh Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →