Gia Minh Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị THôNG GIó HằNG QUáN
3
进口笔数
46
出口笔数
$83.2K
进口金额
$477.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-01-18
最近出口
4
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301024706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWHP2NU |
| 成立日期 | 2018-04-09 |
| 联系地址 | Đường TS5, KCN Tiên Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THÔNG GIÓ HẰNG QUÁN |
| 企业英文名称 | PERMANENT CROWN VENTILATION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường TS5, KCN Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 02223666456 |
| 邮箱 | 719743836@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $83.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $477.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $39.4K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 8 | $257.8K | 木托盘、其他纸制品 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $96.3K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $30.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.6K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 氮、半导体制造设备 |
| Golden Chest Precision Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $4.8K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Freeport Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| FortechVN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 过滤净化器零件 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-24 | 过滤净化器零件 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-24 | 过滤净化器零件 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-24 | 气体过滤机械 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-24 | 过滤净化器零件 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-24 | 过滤净化器零件 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-24 | 过滤净化器零件 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-11 | 阀门龙头 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-10-11 | 其他硫化橡胶制品 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $399 |
| 2025-10-11 | 其他塑料制品 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $52 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-18 | 其他螺纹紧固件 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-01-18 | 其他钢铁制品 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-01-18 | 非不锈钢对焊管件 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-01-18 | 非不锈钢对焊管件 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-01-18 | 其他钢铁制品 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-01-18 | 非不锈钢对焊管件 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-01-18 | 其他钢铁制品 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-01-18 | 非不锈钢对焊管件 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-01-18 | 非不锈钢对焊管件 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-01-18 | 非不锈钢对焊管件 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |